Giáo án 12 Tiết Chuyên đề AI lớp 5 (2 Bộ)

Tải về
Lớp: Lớp 5
Dạng tài liệu: Giáo án

Giáo án chuyên đề trí tuệ nhân tạo lớp 5

Giáo án 12 tiết Chuyên đề AI lớp 5 được thiết kế theo hướng trực quan, sinh động, phù hợp với lứa tuổi học sinh tiểu học. Nội dung giúp học sinh bước đầu làm quen với trí tuệ nhân tạo (AI), nhận biết cách AI được ứng dụng trong học tập và đời sống, đồng thời hình thành kỹ năng sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm. Giáo án gồm đầy đủ mục tiêu, nội dung, hoạt động dạy học và các nhiệm vụ thực hành, hỗ trợ giáo viên dễ dàng triển khai chuyên đề AI lớp 5 trên lớp.

Mô tả tài liệu: File tải về bao gồm 2 mẫu giáo án chuyên đề trí tuệ nhân tạo lớp 5 file word.

Lưu ý: Giáo án chỉ mang tính chất tham khảo để thầy cô có thêm tài liệu biên soạn, không phải giáo án chính thức.

Nội dung giáo án chuyên đề trí tuệ nhân tạo lớp 5 mẫu 1

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Môn: Trí tuệ nhân tạo – Lớp 5

BÀI 1. AI VÀ CUỘC SỐNG CON NGƯỜI

Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)

I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT

Yêu cầu cần đạt của bài học

- Nêu được một số công việc mà AI đang làm thay con người.

- Liệt kê được một số lợi ích và hạn chế khi sử dụng AI.

- Giải thích được tại sao AI không thể thay thế hoàn toàn con người.

Năng lực

- Năng lực công nghệ số: Sử dụng và tương tác an toàn, hiệu quả với các công cụ công nghệ tích hợp AI trong đời sống hàng ngày.

- Năng lực tin học: Nhận biết vai trò, khả năng và giới hạn của trí tuệ nhân tạo trong việc hỗ trợ giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Phẩm chất

- Chăm chỉ: Tích cực tham gia vào các hoạt động trải nghiệm và trò chơi học tập.

- Trách nhiệm: Có ý thức sử dụng AI đúng mục đích, tôn trọng quyền riêng tư và an toàn thông tin.

II. THIẾT BỊ

Thiết bị của Giáo viên:

- Máy tính, máy chiếu (Projector) hoặc Màn hình thông minh.

- Hình ảnh minh họa trong SGK (Hình 1 đến Hình 5).

- Bộ thẻ từ (Flashcards) nội dung in sẵn các công việc: "Dịch tiếng Anh sang tiếng Việt", "Nhắc em uống nước mỗi ngày", "An ủi khi em buồn", "Quét nhà, lau nhà hằng ngày", "Ghi nhớ hàng triệu thông tin".

- 2 Bảng phụ lớn ghi nội dung: "AI giỏi việc gì?" và "Lợi ích - Hạn chế".

Đồ dùng học tập của Học sinh:

- SGK Công nghệ Lớp 5.

- Mỗi nhóm (4 em): 1 bộ thẻ quyết định (1 thẻ hình mặt cười 😊 - đại diện AI làm được; 1 thẻ hình mặt lắc đầu 🙁 - đại diện AI không làm được).

- Giấy A4 hoặc sổ tay nhỏ và bút để ghi chép ý tưởng.

- Dụng cụ học tập: Kéo, hồ dán (chuẩn bị cho hoạt động vận dụng).

Học liệu:

- Video ngắn (tùy chọn) hoặc hình ảnh động về máy check-in thông minh tại sân bay.

- Các ví dụ thực tế về ứng dụng AI (siri, Alexa, robot hút bụi, trợ lý ảo trên điện thoại).

III. TIẾN TRÌNH

Tiết 1

Hoạt động: Mở đầu - AI giúp gì cho chuyến bay của Bố Bình? (5 phút)

Mục tiêu: Tạo hứng thú, kích thích tò mò của học sinh về khái niệm AI thông qua tình huống thực tế, không dạy kiến thức mới.

Nội dung: Giáo viên dẫn dắt học sinh vào tình huống Bố Bình đi công tác, sử dụng máy check-in thông minh.

Sản phẩm: Học sinh trả lời nhanh câu hỏi: "Cảm nhận của em khi thấy bố làm thủ tục nhanh chóng mà không cần xếp hàng?".

Tổ chức thực hiện:

- Giáo viên trình chiếu Hình 1 (Bố của Bình sử dụng máy check-in thông minh).

- Giáo viên kể chuyện: "Bố của Bình đang đi công tác ở Anh. Tại sân bay, bố không phải xếp hàng dài ở quầy nhân viên mà chỉ cần đứng trước một chiếc máy lạ. Chiếc máy tự động kiểm tra khuôn mặt và in ngay thẻ lên máy bay."

- Giáo viên đặt câu hỏi: "Theo em, vì sao Bố Bình lại làm thủ tục nhanh như vậy? Chiếc máy đó đặc biệt hơn chiếc máy tính hay điện thoại ở nhà em điểm nào?"

- Học sinh quan sát hình ảnh, suy nghĩ và giơ tay phát biểu ý kiến cá nhân (ví dụ: "Vì nó tự động in thẻ", "Vì nó nhìn khuôn mặt bố").

- Giáo viên tuyên bố: "Chiếc máy đó có một 'bộ não' thông minh gọi là Trí tuệ nhân tạo (AI). Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem AI có thể làm được những gì và tác động ra sao đến cuộc sống."

Hoạt động: Khám phá - AI làm thay công việc của ai? (10 phút)

Mục tiêu: Học sinh nhận biết được khả năng của AI trong việc làm thay con người một số công việc cụ thể; nêu được lợi ích (nhanh, chính xác, lặp lại) và hạn chế (khó khăn với người lớn tuổi, cần sự hỗ trợ).

Nội dung:

1. Hoạt động 1: Quan sát và phân tích vai trò của AI trong Check-in.

2. Hoạt động 2: Thảo luận nhóm để liệt kê các công việc AI có thể làm thay con người.

3. Hoạt động 3: Thảo luận về lợi ích và hạn chế.

Sản phẩm:

- HS liệt kê được ít nhất 3 công việc AI có thể làm thay con người.

- HS nêu được 2 lợi ích và 1 hạn chế rõ ràng.

Tổ chức thực hiện:

- Bước 1: Giáo viên tổ chức cho học sinh quan sát SGK.

- Học sinh mở SGK, quan sát Hình 2 (AI hỗ trợ bác sĩ đọc phim X-quang) và Hình 3 (AI hỗ trợ chỉ đường).

- Giáo viên yêu cầu: "Em hãy chỉ xem trong hình 2 và 3, AI đang giúp ai làm công việc gì?"

- Học sinh chỉ vào hình và trả lời: "Hình 2 giúp bác sĩ xem phim X-quang", "Hình 3 chỉ đường cho du khách".

- Bước 2: Giáo viên yêu cầu học sinh thảo luận nhóm đôi (2 phút).

- Học sinh trao đổi với bạn bên cạnh để trả lời câu hỏi trong SGK: "Kể tên một số công việc mà AI có thể làm thay con người."

- Đại diện 3 nhóm chia sẻ ý kiến.

- Giáo viên ghi nhận các ý kiến đúng lên bảng phụ (ví dụ: Dịch thuật, tìm kiếm thông tin, lái xe tự hành, hỗ trợ y tế).

- Giáo viên kết luận: "AI có thể làm thay con người những công việc mang tính lặp lại, cần xử lý nhanh và chính xác."

- Bước 3: Giáo viên chuyển ý sang Phần 2 (Lợi ích và Hạn chế).

- Giáo viên yêu cầu học sinh đọc thầm đoạn văn về "Lợi ích và hạn chế khi sử dụng AI" (SGK) và hoàn thành nhiệm vụ sau trên giấy nháp (1 phút):

- "Viết vào giấy nháp 2 điều tuyệt vời nhất của AI và 1 điều khó khăn nhất mà AI gặp phải."

- Học sinh viết vào giấy nháp (ví dụ: Lợi ích - Nhanh, chính xác; Hạn chế - Khó khăn với người già).

- Giáo viên gọi 2 học sinh đọc to kết quả.

- Giáo viên chốt kiến thức: "AI mang lại lợi ích lớn nhưng vẫn có hạn chế (như gây khó khăn cho người lớn tuổi hoặc khi bị lỗi). Do đó, AI không thể thay thế hoàn toàn con người mà cần có người hỗ trợ."

Hoạt động: Luyện tập, thực hành - Trò chơi "AI giỏi việc gì?" (10 phút)

Mục tiêu: Học sinh phân biệt được ranh giới giữa công việc AI có thể làm thay và công việc cần cảm xúc, sự linh hoạt của con người thông qua hoạt động thể chất và trò chơi.

Nội dung:

- Trò chơi vận động: "AI giỏi việc gì?"

- Bài tập trắc nghiệm nhanh (SGK) về lợi ích của AI.

Sản phẩm:

- Học sinh giơ thẻ quyết định (mặt cười/mặt lắc đầu) đúng và nhanh.

- Học sinh khoanh tròn đúng đáp án trong bài tập.

Tổ chức thực hiện:

- Bước 1: Trò chơi vận động (5 phút).

- Giáo viên phát cho mỗi nhóm 1 thẻ hình mặt cười 😊 và 1 thẻ hình mặt lắc đầu 🙁

- Luật chơi: Giáo viên (hoặc 1 học sinh làm quản trò) đọc tên một công việc.

- Học sinh phải suy nghĩ thật nhanh. Nếu AI làm được → Giơ thẻ mặt cười 😊 và hô to "Được!". Nếu AI không làm được → Giơ thẻ mặt lắc đầu 🙁 và hô to "Không!".

- Các công việc được đọc:

1. Dịch tiếng Anh sang tiếng Việt (Đáp án: 😊 - Được)

2. Nhắc em uống nước mỗi ngày (Đáp án: 😊 - Được)

3. An ủi khi em buồn (Đáp án: 🙁 - Không)

4. Quét nhà, lau nhà hằng ngày (Đáp án: 😊 - Được)

5. Gấp quần áo gọn gàng vào tủ (Đáp án: 😊 - Được)

6. Giải quyết mâu thuẫn giữa bạn bè (Đáp án: 🙁 - Không)

- Giáo viên quan sát, ghi lại điểm cho nhóm nào giơ thẻ nhanh và đúng nhất.

- Bước 2: Làm bài tập trắc nghiệm cá nhân (5 phút).

- Giáo viên yêu cầu học sinh làm Bài tập 1, 2, 3 trong SGK vào vở hoặc phiếu học tập.

- Bài 1: Công việc nào AI chưa thể thay con người? (Đáp án B - Tư vấn cảm xúc).

- Bài 2: Việc nào AI làm được mà con người không làm được? (Đáp án A - Ghi nhớ hàng triệu thông tin).

- Bài 3: Lựa chọn lợi ích. (Đáp án A, B, C).

- Giáo viên gọi 2 học sinh đứng tại chỗ đọc to đáp án. Giáo viên kiểm tra nhanh kết quả bằng mắt.

Hoạt động: Vận dụng, trải nghiệm - Nhà thiết kế AI tương lai (10 phút)

Mục tiêu: Học sinh liên hệ kiến thức với cuộc sống, sáng tạo ý tưởng về một công cụ AI hữu ích và biết cách thể hiện sản phẩm đó bằng hình vẽ.

Nội dung:

- Nhiệm vụ: Nêu một công việc muốn có AI hỗ trợ.

- Sản phẩm: Vẽ một phác thảo đơn giản (Robot/Thiết bị) và viết tên chức năng.

Sản phẩm: Một bức vẽ đơn giản và 1-2 câu mô tả ý tưởng AI trong tương lai.

Tổ chức thực hiện:

- Giáo viên yêu cầu học sinh suy nghĩ: "Em muốn AI giúp em làm gì trong cuộc sống hàng ngày để em đỡ mệt mỏi hơn?" (Ví dụ: AI gấp quần áo, AI nấu ăn, AI trực giấc...).

- Giáo viên giao nhiệm vụ "Thiết kế AI tương lai":

- Học sinh lấy giấy A4 và bút màu/đất màu.

- Học sinh vẽ một phác thảo nhanh về thiết bị AI em muốn tạo ra.

- Học sinh viết tên công việc mà thiết bị đó thực hiện ngay bên cạnh bức vẽ.

- Học sinh thực hiện hoạt động trong 5 phút.

- Giáo viên mời 3 học sinh giơ cao sản phẩm trước lớp, mô tả nhanh ý tưởng (ví dụ: "Em vẽ một Robot gấp quần áo, nó giúp mẹ em không phải vất vả").

- Giáo viên nhận xét, khen ngợi các ý tưởng sáng tạo.

- Giáo viên dặn dò: "Ở tiết học sau, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về cách AI hoạt động. Hãy nhớ quan sát xem ở nhà có những đồ dùng nào có tính năng 'thông minh' như chúng ta đã học không."

IV. BẢNG TÓM TẮT

Tiết

Hoạt động

Thời gian

Mục tiêu

1

Mở đầu - AI giúp gì cho chuyến bay của Bố Bình?

5 phút

Giới thiệu bài học, tạo hứng thú

1

Khám phá - AI làm thay công việc của ai?

10 phút

Tìm hiểu vai trò, lợi ích và hạn chế của AI

1

Luyện tập - Trò chơi "AI giỏi việc gì?"

10 phút

Củng cố kiến thức qua trò chơi và bài tập

1

Vận dụng - Nhà thiết kế AI tương lai

10 phút

Liên hệ thực tiễn, sáng tạo ý tưởng

Nội dung giáo án chuyên đề trí tuệ nhân tạo lớp 5 mẫu 2

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

CHUYÊN ĐỀ GIÁO DỤC TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) - LỚP 5

Tên bài học: Con người chịu trách nhiệm

Tiết: 1

Số tiết: 01 tiết (35 phút)

Thời gian thực hiện: Ngày ..... tháng ..... năm 20.....

I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT

1. Về nội dung giáo dục AI

• Nêu công việc AI có thể làm; nhận biết trách nhiệm của người tạo/sử dụng AI.

• Nội dung trọng tâm: Việc lặp lại, nguy hiểm, cần chính xác; con người kiểm tra và chịu trách nhiệm.

Yêu cầu cần đạt: 5.A1.1; 5.A1.2.

2. Năng lực

a) Năng lực AI

• Tư duy lấy con người làm trung tâm: được hình thành/phát triển thông qua các nhiệm vụ của bài.

b) Năng lực chung

• Tự chủ và tự học: chủ động quan sát, suy nghĩ, thực hiện nhiệm vụ và tự điều chỉnh câu trả lời/sản phẩm.

• Giao tiếp và hợp tác: trao đổi, lắng nghe, trình bày ý kiến và phối hợp với bạn trong hoạt động nhóm.

• Giải quyết vấn đề và sáng tạo: lựa chọn cách xử lí phù hợp, giải thích lựa chọn và vận dụng vào tình huống gần gũi.

3. Phẩm chất

• Trách nhiệm: biết lựa chọn hành vi an toàn, phù hợp khi tiếp xúc và sử dụng AI.

• Trung thực: tôn trọng sự thật, sản phẩm của người khác và không sử dụng AI để gian dối hoặc gây hại.

II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC

1. Giáo viên

• Phiếu tình huống nghề nghiệp.

• Phiếu/thẻ nhiệm vụ, bảng phụ hoặc giấy A3/A4 và bút viết phù hợp với hoạt động của bài.

2. Học sinh

• Bút chì/bút viết; thẻ hoặc phiếu học tập do GV chuẩn bị; đồ dùng học tập cá nhân cần thiết.

Lưu ý: Có thể ưu tiên phương án trực quan, thẻ tranh, mô phỏng và đóng vai khi thiếu thiết bị hoặc Internet.

III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU

1. Hoạt động Mở đầu: Khởi động - kết nối

Thời gian: 5 phút

Mục tiêu: Tạo hứng thú, huy động trải nghiệm và xác định vấn đề của bài.

Hoạt động của giáo viên

Hoạt động của học sinh

• GV cho HS quan sát một tranh, thẻ hoặc tình huống ngắn gắn với chủ đề “Con người chịu trách nhiệm”.

• GV hỏi: “Em đã gặp điều gì liên quan đến việc lặp lại, nguy hiểm, cần chính xác trong nhà trường, gia đình hoặc cộng đồng chưa?” và mời một số HS chia sẻ.

• GV ghi nhanh các ý kiến đúng/đáng chú ý, không vội kết luận; khuyến khích HS nêu dự đoán.

• GV giới thiệu mục tiêu bài học: cùng tìm hiểu “Con người chịu trách nhiệm” và cách sử dụng/hiểu AI phù hợp.

• HS quan sát tranh, thẻ hoặc nghe tình huống.

• HS suy nghĩ, liên hệ trải nghiệm phù hợp và trả lời câu hỏi.

• HS lắng nghe ý kiến của bạn, bổ sung khi cần.

• HS xác định nhiệm vụ học tập của tiết học.

2. Hoạt động Hình thành kiến thức mới: Khám phá - hình thành hiểu biết

Thời gian: 15 phút

Mục tiêu: Nêu công việc AI có thể làm; nhận biết trách nhiệm của người tạo/sử dụng AI.

Hoạt động của giáo viên

Hoạt động của học sinh

• GV tổ chức nhiệm vụ khám phá theo gợi ý: GV đưa 4 tình huống nghề nghiệp.

• GV tiếp tục hướng dẫn: Nhóm xác định AI làm phần nào, con người làm phần nào và ai chịu trách nhiệm nếu có lỗi.

• GV tổ chức HS làm việc cá nhân/cặp đôi/nhóm nhỏ; quan sát, đặt câu hỏi gợi mở và hỗ trợ HS cần giúp đỡ.

• GV hướng HS rút ra các ý chính: Việc lặp lại, nguy hiểm, cần chính xác; con người kiểm tra và chịu trách nhiệm.

• GV chuẩn hóa kiến thức bằng câu ngắn, từ ngữ vừa sức; nhấn mạnh vai trò của con người, tính an toàn và trách nhiệm khi phù hợp.

• HS thực hiện nhiệm vụ khám phá theo hướng dẫn; quan sát, lựa chọn, phân loại, thử nghiệm hoặc xử lí tình huống tùy nội dung bài.

• HS trao đổi với bạn, nêu lí do cho lựa chọn của mình và lắng nghe phản hồi.

• Đại diện nhóm/cá nhân trình bày kết quả; nhóm khác nhận xét, bổ sung.

• HS nêu lại bằng lời của mình một hoặc hai điều vừa phát hiện về AI.

Sản phẩm dự kiến: Câu trả lời, kết quả phân loại/phiếu nhóm hoặc sản phẩm ngắn thể hiện được yêu cầu cần đạt của bài.

3. Hoạt động Luyện tập, thực hành

Thời gian: 10 phút

Mục tiêu: Củng cố kiến thức, kĩ năng và rèn khả năng giải thích lựa chọn.

Hoạt động của giáo viên

Hoạt động của học sinh

• GV giao phiếu hoặc 3-5 tình huống/bài tập ngắn bám nội dung: Việc lặp lại, nguy hiểm, cần chính xác; con người kiểm tra và chịu trách nhiệm.

• GV yêu cầu HS thực hiện cá nhân trước, sau đó trao đổi cặp đôi/nhóm để thống nhất câu trả lời.

• GV mời một số HS/nhóm giải thích cách làm; chú trọng lí do, không chỉ đáp án.

• GV đối chiếu với tiêu chí của bài: HS nêu được ít nhất 2 ví dụ và xác định đúng trách nhiệm cuối cùng thuộc con người.

• GV nhận xét bằng lời, sửa ngay những hiểu lầm; không chấm điểm riêng cho nội dung AI.

• HS nhận nhiệm vụ và thực hiện theo yêu cầu.

• HS trao đổi, so sánh kết quả với bạn/nhóm và điều chỉnh khi có căn cứ.

• HS trình bày câu trả lời hoặc sản phẩm ngắn; giải thích lí do.

• HS tự đối chiếu kết quả với tiêu chí GV nêu và sửa phần chưa phù hợp.

Sản phẩm dự kiến: HS nêu được ít nhất 2 ví dụ và xác định đúng trách nhiệm cuối cùng thuộc con người.

4. Hoạt động Vận dụng, trải nghiệm

Thời gian: 5 phút

Mục tiêu: Liên hệ, vận dụng kiến thức của bài vào tình huống gần gũi và hình thành hành vi phù hợp.

Hoạt động của giáo viên

Hoạt động của học sinh

• GV yêu cầu HS liên hệ thực tế: nêu một quy tắc hoặc cách xử lí an toàn mà em sẽ áp dụng.

• GV mời 2-3 HS/nhóm chia sẻ; khuyến khích câu trả lời ngắn, rõ và phù hợp lứa tuổi.

• GV chốt thông điệp của bài, nhắc HS hỏi giáo viên/cha mẹ/người lớn khi chưa chắc chắn về việc sử dụng AI hoặc công cụ số.

• GV tuyên dương tinh thần hợp tác, trung thực và trách nhiệm.

• HS suy nghĩ và nêu một quy tắc hoặc cách xử lí an toàn mà em sẽ áp dụng.

• HS trình bày, lắng nghe góp ý và điều chỉnh ý tưởng/câu trả lời khi cần.

• HS nêu một điều em sẽ nhớ hoặc thực hiện sau bài học.

Đánh giá trong tiết học

Hoàn thành tốt: HS nêu được ít nhất 2 ví dụ và xác định đúng trách nhiệm cuối cùng thuộc con người.; đồng thời giải thích rõ lí do hoặc vận dụng được vào tình huống mới.

Hoàn thành: thực hiện được yêu cầu cơ bản của bài với mức hỗ trợ phù hợp.

Cần hỗ trợ: còn nhầm lẫn hoặc chưa hoàn thành nhiệm vụ; GV tiếp tục gợi ý bằng tranh, thẻ, ví dụ và hoạt động cặp đôi.

Việc đánh giá thực hiện bằng nhận xét, quan sát, hỏi - đáp, phiếu/sản phẩm học tập; không xác lập đầu điểm riêng cho nội dung AI.

IV. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY (NẾU CÓ)

........................................................................................................................................................

........................................................................................................................................................

........................................................................................................................................................

..........

Xem thêm trong file tải về.

Đánh giá bài viết
1
Giáo án 12 Tiết Chuyên đề AI lớp 5 (2 Bộ)
Chọn file tải về :
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
0 Bình luận
Sắp xếp theo
⚛
Xóa Đăng nhập để Gửi
Đóng
Chỉ thành viên Hoatieu Pro tải được nội dung này! Hoatieu Pro - Tải nhanh, website không quảng cáo! Tìm hiểu thêm