Đề cương ôn tập học kì 2 môn Tiếng Anh lớp 3 năm 2026

Tải về
Lớp: Lớp 3
Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Đề thi
Bộ sách: I-Learn Smart Start

Đề cương ôn tập học kì 2 môn Tiếng Anh lớp 3 năm 2026 sách Global Success, Smart Start, English Discovery tổng hợp kiến thức trọng tâm + bài tập theo từng Unit và file nghe để giúp các em HS ôn thi hiệu quả, nhằm đạt kết quả cao trong bài kiểm tra cuối kì 2.

Nội dung tài liệu Ôn thi học kì 2 lớp 3 môn Tiếng Anh sẽ bao gồm các dạng bài tập trắc nghiệm, tự luận, điền từ vào, sắp xếp câu nhằm kiểm tra 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của học sinh. Qua đó giúp các em làm quen với cấu trúc đề kiểm tra học kì 2 môn Tiếng Anh lớp 3 chương trình mới và có chiến lược phân bổ thời gian làm bài hợp lý. Mời các bạn tham khảo và tải file Đề cương Tiếng Anh 3 học kì 2 về máy để ôn thi thuận tiện hơn.

Tài liệu này gồm 12 Đề cương ôn thi học kì 2 Tiếng Anh 3, trong đó:

10 Đề cương cuối kì 2 Tiếng Anh 3 Global Success sách Kết nối:

  • 2 bộ có file nghe (bộ 1 và 4).
  • File tải word cho phép chỉnh sửa
  • File tải PDF bộ 3 và 4.

1 Đề cương ôn tập học kì 2 Tiếng Anh lớp 3 i-Learn Smart Start + 2 đề ôn tập có file nghe

1 Đề cương và bài tập ôn thi học kì 2 Tiếng Anh lớp 3 English Discovery có file nghe + có đáp án (scripts and keys)

Đề cương học kì 2 môn Tiếng Anh 3
Đề cương học kì 2 môn Tiếng Anh 3

Đề cương ôn tập học kì 2 Tiếng Anh lớp 3 Global Success

File nghe

...........

>> Xem chi tiết trong file tải về.

Đề cương

...........

.........

>> Xem chi tiết trong file tải về.

Đề cương ôn tập học kì 2 Tiếng Anh lớp 3 i-Learn Smart Start

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP MÔN TIẾNG ANH LỚP 3 HK2 (I learn Smart Start 3)

A. Tổng hợp từ vựng và mẫu câu từ Unit 5 đến Unit 8

 

VOCABULARY

STRUCTURES

1

- Unit 5: Sports and hobbies (Thể thao sở thích)

Sports: badminton, tennis, volleyball, basketball, soccer

Activities and hobbies:

hitting, kicking, catching, throwing, watch TV, go skateboarding, go out, go swimming

Parts of the body: hand, arm, foot/feet, leg, head, body

- Can you play + môn thể thao? (Bạn có thể chơi …?)

Can you play soccer?

- Yes, I can. / No, I can’t.

- What are you good at?

I’m good at kicking. (hitting/catching/ throwing)

-May I watch TV?

à Yes, you may./ No, you may not. I use my legs and feet in soccer. (parts of the body)

I can kick the ball in soccer.

I can’t kick the ball in basketball.

2

- Unit 6: Clothes (quần áo)

- Các loại áo: shirt, T-shirt, polo shirt, sweater, jacket

- Các loại quần: pants, shorts, jeans

-Các loại váy đầm, đồ bộ ngủ: dress, skirt, pajamas

- Các loại giày dép: boots, sneakers, shoes,

- Các loại phụ kiện tất vớ, dây nịt, khăn cổ, vạt: socks, belt, scarf, tie

- What do you want? (Bạn muốn gì?- quần áo)

- I want a dress/ I want some socks.

Sử dụng “a” đi kèm các danh từ trang phục số ít, đơn chiếc: dress, shirt, T-shirt, skirt, jacket, scarf, belt, sweater, tie,…

Sử dụng “some” đi kèm các danh từ trang phục số nhiều, đôi, cặp: shorts, socks, pants, boots, jeans, sneakers, pajamas,…

- What are you wearing?

è I’m wearing blue jeans./ yellow boots.

 

- uniform: đồng phục

- skiing: trượt tuyết

- Is that your belt?

(Đó có phải chiếc thắt lưng của bạn không? Yes, it is./ No, it isn’t.

- Are those your pajamas?

(Đó là những bộ đồ ngủ của bạn phải không?) Yes, they are./ No they aren’t.

That is…: đó là, kia

Those are…: đó những, kia những,... That, Those: kia, đó (chỉ khoảng cách xa) That is: chỉ một…

Those are: chỉ nhiều (từ 2 trở lên)

3

Unit 7: Toys (đồ chơi)

- Vocab:

robot, doll, car, card, block, dice,

- What can you see?

I can see a big doll./ I can see a small

 

- toy box, wardrobe

- Adjectives: (tính từ): big, small

Prepositions of location: in, on, under

- How many marbles do you have? (Câu hỏi về số lượng, bao nhiêu?)

Bạn có bao nhiêu viên bi?

è I have five marbles. (Tớ có 5 viên bi.)

 

- Put the ball on the chair.

(Đặt trái banh trên chiếc ghế)

- Numbers: from 11->20:

eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty.

Addition and subtraction: (Tính toán phép cộng và trừ với các số phạm vi 1-20)

- Seven plus twelve is nineteen. (plus: cộng, thêm vào)

- Twenty minus six is fourteen.

- (minus: trừ, bớt)

4

Unit 8: Food (thức ăn)

- apple, banana, carrot, cupcake, donut

- onion tomato, egg, potato, lime

Chú ý các hình thức số nhiều của danh từ:

apples, bananas, carrots, cupcakes, donuts, eggs, onions,

tomatoes, potatoes

lime (chanh vỏ vàng/ chanh Tây)

lemon (chanh vỏ xanh/ chanh ta)

- There is an apple.

- There are eight cupcakes.

- Are there any tomatoes? Yes, they are some tomatoes. No, they aren’t.

- Is there an onion?

Yes, there is an onion./ No, there isn’t.

- Would you like some fries?

(Bạn có muốn 1 chút khoai tây chiên không?

Yes, please. / Sure, thanks. (Vâng/ chắc chắn rồi, cảm ơn- lời đáp đồng ý)

No, thank you. (Không cảm ơn – lời đáp không đồng ý.)

 

- fries, pizza, cake, ice-cream, chicken, fish, noodles.

- Tools for food/ kitchen:

knife, fork, spoon, chopsticks

We eat ice cream with a spoon. We often eat chicken.

My favorite food is fish.

 

Culture: Eating in the USA/ Vietnam

…………………………………

.........

>> Xem chi tiết trong file tải về.

Đề cương ôn tập học kì 2 Tiếng Anh lớp 3 English Discovery

I. NỘI DUNG KIỂM TRA

1. Đề bao gồm bốn kĩ năng: Nghe; Nói; Đọc; Viết

2. Nội dung: trắc nghiệm và tự luận

3. Thời gian làm bài: 35 phút

4. Hình thức kiểm tra: Kiểm tra tập trung theo lớp

5. Thời gian ôn tập: Tuần 31

6. Thời gian thi: Tuần 32

II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM:

Các từ vựng và cấu trúc đã học

UNIT 5: MEET MY FAMILY

1. Từ vựng:

- Family members: mom, dad, brother, sister, me, granny, grandad, uncle, aunt, cousin

- Body parts: hair, eyes, mouth, ears, nose

- Story phrases: Hey, come and help! / Thank you. / You’re welcome.

2. Cấu trúc câu:

- Who’s this? It’s my brother. (Dùng để hỏi và trả lời đây là thành viên nào trong gia đình.)

- He’s got blue eyes. (Dùng để miêu tả một thành viên trong gia đình)

3. Phát âm:

- /air/: chair, hair

- /ua/: Joshua

- /ur/: Kuala Lumpur

UNIT 6: HELP THE ANIMALS!

1. Từ vựng:

- Animals: cat, dog, rabbit, guinea pig, snake, duck, goat, chick, fish, spider, parrot

- Parts of animal bodies: tail, teeth, wings

- Adjectives to describe: long, short, big, small

- Story phrases: Let’s help the animals. / Good idea./ Oh, dear.

2. Cấu trúc câu:

- What are these? - They’re cats. (Dùng để hỏi và trả lời đây là những con vật nào.)

- One duck - Two ducks (Dùng để phân biệt danh từ số ít và danh từ số nhiều.)

- It’s got big teeth. (Dùng để miêu tả đặc điểm của con vật đó.)

3. Phát âm:

- /sn/: snake

- /sp/: spider

- /sc/: scooter

- /st/: stamp

UNIT 7: DO YOU LIKE PEAS?

1. Từ vựng:

- Food: apple, orange, banana, carrot, beans, tomato, potato, peas, rice, pasta, chicken, meat, bread, fish, eggs, cheese

- Story phrases: Let’s plant some vegetables./ Good idea!/ Look at all the vegetables!/ Welcome!

2. Cấu trúc câu:

- I like beans. / I don’t like carrots. (Dùng để nói về sở thích: thích đồ hoặc không thích đồ ăn nào.)

- Do you like cheese? - Yes, I do. / No, I don’t. (Dùng câu hỏi đoán để hỏi và trả lời có thích hoặc không thích đồ ăn nào.)

3. Phát âm:

- /c/: carrot

- /g/: goat

........

Mời các em học sinh truy cập group Bạn Đã Học Bài Chưa? để đặt câu hỏi và chia sẻ những kiến thức học tập chất lượng nhé. Group là cơ hội để các bạn học sinh trên mọi miền đất nước cùng giao lưu, trao đổi học tập, kết bạn, hướng dẫn nhau kinh nghiệm học,...

Mời các bạn tham khảo bài viết liên quan trên chuyên mục Đề thi, đề kiểm tra > Đề thi lớp 3 góc Học tập của HoaTieu.vn.

Đánh giá bài viết
11 6.050
Đề cương ôn tập học kì 2 môn Tiếng Anh lớp 3 năm 2026
Chọn file tải về :
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
0 Bình luận
Sắp xếp theo
⚛
Xóa Đăng nhập để Gửi
Đóng
Chỉ thành viên Hoatieu Pro tải được nội dung này! Hoatieu Pro - Tải nhanh, website không quảng cáo! Tìm hiểu thêm