Đáp án Tin học THPT Quốc gia 2026 (Full 48 mã đề)
Mua tài khoản Hoatieu Pro để trải nghiệm website Hoatieu.vn KHÔNG quảng cáo & Tải nhanh File chỉ từ 99.000đ. Tìm hiểu thêm »
Đáp án thi tốt nghiệp môn Tin 2026
- Đáp án Tin học THPT 2026
- Mã đề 501 FULL
- Mã đề 502 FULL
- Mã đề 503
- Mã đề 504
- Mã đề 505 FULL
- Mã đề 506
- Mã đề 507
- Mã đề 508 FULL
- Mã đề 509
- Mã đề 510
- Mã đề 511
- Mã đề 512
- Mã đề 513
- Mã đề 514
- Mã đề 515
- Mã đề 516
- Mã đề 517
- Mã đề 518
- Mã đề 519
- Mã đề 520
- Mã đề 521
- Mã đề 522
- Mã đề 523
- Mã đề 524
- Mã đề 525 FULL
- Mã đề 526 FULL
- Mã đề 527 FULL
- Mã đề 528
- Mã đề 529 FULL
- Mã đề 530 FULL
- Mã đề 531 FULL
- Mã đề 532 FULL
- Mã đề 533 FULL
- Mã đề 534 FULL
- Mã đề 535 FULL
- Mã đề 536
- Mã đề 537 FULL
- Mã đề 538 FULL
- Mã đề 539 FULL
- Mã đề 540 FULL
- Mã đề 541 FULL
- Mã đề 542
- Mã đề 543
- Mã đề 544 FULL
- Mã đề 545 FULL
- Mã đề 546 FULL
- Mã đề 547
- Mã đề 548
- Đề thi tốt nghiệp môn Tin học 2026
- Tra cứu điểm thi THPT 2026 môn Tin học
- Đáp án Tin học THPT 2025 chính thức
- Đề thi tốt nghiệp môn Tin học 2025
- Đề thi minh họa tốt nghiệp THPT năm 2025 môn Tin học có đáp án
Đáp án Tin học thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 mới nhất - Kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia 2026 đã chính thức diễn ra từ ngày 10/6/2026. Buổi sáng 12/6/2026, các sĩ tử sẽ tiến hành làm bài thi tốt nghiệp môn Tin học THPT Quốc gia 2026 nằm trong tổ hợp môn thi tự chọn.
Dưới đây, HoaTieu.vn xin chia sẻ đáp án môn Tin học THPT quốc gia 2026 cập nhật nhanh và chính xác nhất để các thí sinh và phụ huynh dễ dàng tra cứu, so sánh đáp án đề thi Tin THPT quốc gia 2025 ngay sau khi kì thi kết thúc.
Đáp án Tin học THPT 2026
Mã đề 501 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | C | B | C | B | A | C | B | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | B | D | A | A | A | B | B | D | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | C | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | SDDS | DDSS | DDDS | SDDD |
" "
Mã đề 502 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | D | A | A | C | D | D | B | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | D | D | A | C | C | D | A | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | C | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 503
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 504
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 505 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | C | C | B | D | A | A | B | D | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | D | A | B | C | D | D | C | D | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | B | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | SDDS | DDSS | DDDS | SDDD |
" "
Mã đề 506
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 507
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 508 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | D | C | B | B | B | B | D | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | D | A | C | D | B | B | C | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DDSS | DSDS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 509
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 510
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 511
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 512
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 513
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 514
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 515
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 516
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 517
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 518
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 519
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 520
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 521
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 522
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 523
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 524
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 525 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | A | D | D | A | C | B | D | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | D | C | A | B | A | C | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | C | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 526 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | A | B | C | D | C | B | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | A | D | B | D | B | B | A | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | D | D |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | DDSS | SDDS | DDDS | SDDD |
" "
Mã đề 527 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | B | D | D | B | C | D | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | D | B | A | C | C | D | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DDSS | DSDS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 528
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | A | B | D | B | C | D | A | D | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | A | C | A | C | B | B | A | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | DDSS | SDDS | SDDD | DDDS |
" "
Mã đề 529 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | D | D | C | B | A | D | D | D | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | D | D | B | C | B | C | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | A | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 530 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | B | B | C | B | D | C | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | C | A | D | C | A | A | B | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | A | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | DDSS | SDDS | SDDD | DDDS |
" "
Mã đề 531 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | D | C | A | B | A | B | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | D | C | C | D | B | B | B | A | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | C | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DDSS | DSDS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 532 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | C | B | D | B | A | A | C | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | A | C | A | C | A | B | D | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDD | SDDS | DDSS | SDDD | DDDS |
" "
Mã đề 533 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | D | B | D | C | C | A | A | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | C | D | D | A | B | D | C | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDS | DSDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 534 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | D | D | A | A | D | C | D | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | C | D | B | A | D | D | A | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | D | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | DDSS | SDDS | SDDD | DDDS |
" "
Mã đề 535 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | A | A | B | D | A | A | B | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | B | A | A | A | D | C | B | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DDSS | DSDS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 536
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 537 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | C | D | B | A | D | D | C | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | A | C | D | C | D | C | C | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 538 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | C | D | C | A | D | D | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | C | A | B | D | B | C | A | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | C | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | SDDS | DDSS | SDDD | DDDS |
" "
Mã đề 539 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | D | B | D | B | A | C | A | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | D | D | D | B | D | B | C | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDS | DSDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 540 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | A | D | C | D | C | C | D | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | C | D | D | C | B | C | C | D | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | B | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | SDDS | DDSS | DDDS | SDDD |
" "
Mã đề 541 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | D | D | A | D | B | D | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | D | B | D | C | A | B | D | D | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 542
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 543
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 544 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | C | D | D | D | A | C | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | C | D | D | A | C | D | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | D | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDD | DSDS | SDDS | DDSS | SDDD | DDDS |
" "
Mã đề 545 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | A | A | B | D | D | D | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | A | A | A | D | D | D | B | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | C | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| SDDS | DSDS | DSDS | DDSS | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 546 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | A | B | D | D | B | D | C | A | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | A | B | A | C | A | C | D | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | A | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| DSDS | SDDD | SDDS | DDSS | DDDS | SDDD |
" "
Mã đề 547
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Mã đề 548
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
" "
Đề thi tốt nghiệp môn Tin học 2026




Tra cứu điểm thi THPT 2026 môn Tin học
Mời các bạn truy cập đường link sau để tra cứu điểm thi THPT 2026 tại các tỉnh thành trên cả nước.
Bài viết có tổng hợp đầy đủ đường link tra cứu điểm thi tất cả các tỉnh thành trên cả nước giúp các bạn có thể tra cứu điểm dễ dàng.
Đáp án Tin học THPT 2025 chính thức


Đề thi tốt nghiệp môn Tin học 2025




Đề thi minh họa tốt nghiệp THPT năm 2025 môn Tin học có đáp án
Xem chi tiết tại đây:
Mời các bạn tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác trên chuyên mục Học tập của HoaTieu.vn.
-
Chia sẻ:
Nguyễn Thị Hải Yến
- Ngày:
Đáp án Tin học THPT Quốc gia 2026 (Full 48 mã đề)
507,4 KB 25/06/2025 11:12:00 SA-
Đáp án Tin học THPT Quốc gia 2025
725,3 KB
Tham khảo thêm
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Thi THPT Quốc Gia tải nhiều
Học tập tải nhiều
-
Kế hoạch giáo dục Lịch sử Địa lí 6 Kết nối tri thức (Tích hợp NLS, AI, ANQP)
-
Bài tập về Nghĩa và cách dùng tên viết tắt của các tổ chức quốc tế
-
Điểm chuẩn lớp 10 năm 2026 Sơn La
-
Công bố điểm chuẩn lớp 10 năm 2026 Khánh Hòa
-
Điểm chuẩn lớp 10 năm 2026 Gia Lai
-
Điểm thi tuyển sinh lớp 10 năm 2026 Đồng Tháp
-
Báo cáo góp ý dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung quy định đánh giá học sinh Tiểu học, THCS và THPT
-
Đáp án tự học FSEL
-
Bài tập về Cách viết tên người và tên địa lí nước ngoài
-
Phiếu bài tập cuối tuần lớp 5 môn Tiếng Việt Kết nối tri thức - Tuần 5 (Cơ bản + Nâng cao)
Bài viết hay Thi THPT Quốc Gia
-
Đáp án đề khảo sát chất lượng học kì 2 Vật lí 12 Nam Định 2025
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Địa lí sở Thái Nguyên
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Vật lí sở Bình Phước
-
Đề khảo sát chất lượng Lịch sử 12 cụm các trường chuyên Phú Thọ 2026
-
Đề khảo sát chất lượng môn Vật lí 12 Thanh Hóa 2026
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Ngữ văn Kon Tum