Đáp án Công nghệ THPT Quốc gia 2026 (Tất cả mã đề)
Mua tài khoản Hoatieu Pro để trải nghiệm website Hoatieu.vn KHÔNG quảng cáo & Tải nhanh File chỉ từ 99.000đ. Tìm hiểu thêm »
Đáp án thi tốt nghiệp môn Công nghệ 2026
- Đáp án đề thi môn Công nghệ Nông nghiệp THPT 2026
- Mã đề 701 FULL
- Mã đề 702 FULL
- Mã đề 703
- Mã đề 704
- Mã đề 705
- Mã đề 706
- Mã đề 707
- Mã đề 708 FULL
- Mã đề 709
- Mã đề 710
- Mã đề 711
- Mã đề 712
- Mã đề 713
- Mã đề 714
- Mã đề 715
- Mã đề 716
- Mã đề 717
- Mã đề 718
- Mã đề 719
- Mã đề 720
- Mã đề 721
- Mã đề 722
- Mã đề 723
- Mã đề 724
- Mã đề 725 FULL
- Mã đề 726 FULL
- Mã đề 727 FULL
- Mã đề 728 FULL
- Mã đề 729 FULL
- Mã đề 730 FULL
- Mã đề 731
- Mã đề 732
- Mã đề 733 FULL
- Mã đề 734 FULL
- Mã đề 735 FULL
- Mã đề 736 FULL
- Mã đề 737
- Mã đề 738 FULL
- Mã đề 739
- Mã đề 740
- Mã đề 741 FULL
- Mã đề 742
- Mã đề 743
- Mã đề 744 FULL
- Mã đề 745
- Mã đề 746
- Mã đề 747
- Mã đề 748
- Đề thi tốt nghiệp môn Công nghệ Nông nghiệp 2026
- Đề thi tốt nghiệp môn Công nghệ Công nghiệp 2026
- Tra cứu điểm thi THPT 2026 môn Công nghệ
- Đáp án Công nghệ nông nghiệp THPT 2025 chính thức của Bộ
- Đề thi tốt nghiệp môn Công nghệ 2025
- Đề thi minh họa tốt nghiệp THPT năm 2025 môn Công nghệ có đáp án
Đáp án Công nghệ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 (Full mã đề) nhanh và chính xác nhất - Kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia 2026 đã chính thức diễn ra từ ngày 10/6/2026. Buổi sáng 12/6/2026, các thí sinh sẽ tiến hành làm bài thi tốt nghiệp môn Công nghệ THPT Quốc gia 2026. Để hỗ trợ các sĩ tử và phụ huynh tra cứu đáp án môn Công nghệ THPT quốc gia 2026 nhanh và chính xác nhất, Hoatieu xin chia sẻ chi tiết Đáp án đề thi Công nghệ THPT quốc gia 2026 để các bạn cùng tham khảo.
Đáp án đề thi môn Công nghệ Nông nghiệp THPT 2026
Mã đề 701 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | D | A | D | C | B | B | B | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | B | A | B | D | B | B | B | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | B | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDS | DSDS | DSSD | DDSD |
" "
Mã đề 702 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | D | D | A | C | C | B | C | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | B | D | A | C | C | C | B | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DSSD | DDDS | SDDS |
" "
Mã đề 703
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 704
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 705
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 706
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 707
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 708 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | D | B | C | D | D | B | B | B | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | C | D | D | A | B | A | A | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | C | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDDS | DSSS | DSSD |
" "
Mã đề 709
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 710
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 711
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | D | D | C | B | B | A | A | A | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | C | C | D | B | A | A | D | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | A | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSD | DSSD | DSSD |
" "
Mã đề 712
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 713
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 714
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 715
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 716
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 717
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 718
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 719
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 720
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 721
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 722
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 723
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 724
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 725 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | B | B | C | C | B | D | A | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | C | B | B | D | D | C | B | A | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | B | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | SSDD | DDSD | DSSS |
" "
Mã đề 726 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | C | B | B | C | C | B | C | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | C | B | B | C | A | C | C | A | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDS | SDSD | SDDD |
" "
Mã đề 727 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | C | C | C | A | D | C | B | A | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | D | C | B | D | B | C | D | C | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | D | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | SSDD | DDSD | DSSS |
" "
Mã đề 728 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | A | A | C | B | A | A | C | B | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | D | D | C | D | C | A | D | D | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | A | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | SDDD | DDSS | SSDD |
" "
Mã đề 729 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | C | D | A | A | C | B | A | D | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | B | C | D | D | D | C | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | A | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DSSD | SSSD | SDDS |
" "
Mã đề 730 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | A | D | D | D | A | C | C | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | B | D | D | B | B | D | C | A | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | D | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDSS | DSDD | DSSD |
" "
Mã đề 731
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 732
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 733 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | C | C | C | D | D | D | A | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | D | A | C | D | D | B | A | A | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | D | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDS | SSSD | DDDS | SDDS |
" "
Mã đề 734 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | C | A | C | A | C | A | D | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | D | A | D | C | A | C | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | SSDD | DDSS | DSSD |
" "
Mã đề 735 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | A | C | A | D | B | B | B | A | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | A | D | A | C | A | B | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | SSDS | DSDS | SSDD |
" "
Mã đề 736 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | C | A | D | C | D | B | A | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | B | B | D | C | A | B | D | B | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | B | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | SDSD | DSDD | DSSD |
" "
Mã đề 737
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 738 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | B | B | C | B | A | D | B | C | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | B | A | B | B | C | C | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | C | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDD | DSSD | SSDD | DSSD |
" "
Mã đề 739
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 740
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | SDDD | SDSD |
" "
Mã đề 741 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | A | C | C | B | C | B | C | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | B | D | C | D | C | B | D | B | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | D | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDSS | DSSS | SDDD |
" "
Mã đề 742
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 743
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 744 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | B | D | B | D | C | D | B | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | D | A | D | C | C | D | D | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | C | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SDSD | SSDD | SSDD |
" "
Mã đề 745
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 746
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 747
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | C | B | A | D | B | B | B | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | D | A | D | B | A | D | C | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | D | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDS | SSDS | DDSD | DDSS |
" "
Mã đề 748
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Đề thi tốt nghiệp môn Công nghệ Nông nghiệp 2026




Đề thi tốt nghiệp môn Công nghệ Công nghiệp 2026




Tra cứu điểm thi THPT 2026 môn Công nghệ
Mời các bạn truy cập đường link sau để tra cứu điểm thi THPT 2026 tại các tỉnh thành trên cả nước.
Bài viết có tổng hợp đầy đủ đường link tra cứu điểm thi tất cả các tỉnh thành trên cả nước giúp các bạn có thể tra cứu điểm dễ dàng.
Đáp án Công nghệ nông nghiệp THPT 2025 chính thức của Bộ


Đề thi tốt nghiệp môn Công nghệ 2025




Đề thi minh họa tốt nghiệp THPT năm 2025 môn Công nghệ có đáp án
1. Đáp án minh họa môn Công nghệ Công nghiệp
2. Đáp án minh họa môn Công nghệ Nông nghiệp
Mời các bạn tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác trên chuyên mục Học tập của HoaTieu.vn.
-
Chia sẻ:
Nguyễn Thị Hải Yến
- Ngày:
Đáp án Công nghệ THPT Quốc gia 2026 (Tất cả mã đề)
1,2 MB 25/06/2025 11:12:00 SA-
Đề thi môn Công nghệ THPT Quốc gia 2025
460,8 KB
Tham khảo thêm
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Thi THPT Quốc Gia tải nhiều
Học tập tải nhiều
-
Kế hoạch giáo dục Lịch sử Địa lí 6 Kết nối tri thức (Tích hợp NLS, AI, ANQP)
-
Bài tập về Nghĩa và cách dùng tên viết tắt của các tổ chức quốc tế
-
Điểm chuẩn lớp 10 năm 2026 Sơn La
-
Công bố điểm chuẩn lớp 10 năm 2026 Khánh Hòa
-
Điểm chuẩn lớp 10 năm 2026 Gia Lai
-
Điểm thi tuyển sinh lớp 10 năm 2026 Đồng Tháp
-
Báo cáo góp ý dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung quy định đánh giá học sinh Tiểu học, THCS và THPT
-
Đáp án tự học FSEL
-
Bài tập về Cách viết tên người và tên địa lí nước ngoài
-
Phiếu bài tập cuối tuần lớp 5 môn Tiếng Việt Kết nối tri thức - Tuần 5 (Cơ bản + Nâng cao)
Bài viết hay Thi THPT Quốc Gia
-
Đáp án đề khảo sát chất lượng học kì 2 Vật lí 12 Nam Định 2025
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Địa lí sở Thái Nguyên
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Vật lí sở Bình Phước
-
Đề khảo sát chất lượng Lịch sử 12 cụm các trường chuyên Phú Thọ 2026
-
Đề khảo sát chất lượng môn Vật lí 12 Thanh Hóa 2026
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Ngữ văn Kon Tum