Bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 9 cấu trúc mới
Tài liệu này không áp dụng tải nhanh miễn phí cho thành viên gói Pro. Tìm hiểu thêm »
Bài tập Khoa học tự nhiên lớp 9 chương trình mới
Bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 9 Kết nối tri thức là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng làm bài và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra, kỳ thi. Hệ thống câu hỏi được biên soạn bám sát chương trình sách giáo khoa, đa dạng mức độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh nâng cao tư duy và học tập hiệu quả hơn.
Mô tả tài liệu: Bài tập Khoa học tự nhiên lớp 9 chương trình mới trong file tải về bao gồm:
Môn Sinh:
Bài tập trắc nghiệm đúng sai môn Sinh học 9 bài 36 đến 51, bài ôn tập chương 11 đến chương 14 có đáp án.
Bài tập trắc nghiệm khách quan Sinh học 9 bài 36-51 có đáp án định dạng file word.
Môn Vật lí
Bài tập trắc nghiệm đúng sai theo bài từ bài 1 đến bài 13 cùng 3 bài ôn tập chương có đáp án.
Bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan chương 1 đến chương 2 có đáp án định dạng file word.
Môn Hóa học
Bài tập trắc nghiệm đúng sai theo bài từ bài 18 đến bài 27 cùng 3 bài ôn tập chương có đáp án.
Bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan chương 6 đến chương 10 có đáp án định dạng file word.
Bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 9 cấu trúc mới
|
TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI |
|||
|
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 |
|||
|
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. |
|||
|
Lưu ý: Đánh dấu üvào ô ¨ với mỗi nhận định |
|||
|
PHẦN ĐỀ |
|||
|
Câu |
Nội dung |
Đúng |
Sai |
|
1 |
Khái niệm đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể luôn có lợi cho sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra trong quá trình giảm phân. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến sức khỏe của sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể là những thay đổi về cấu trúc hoặc số lượng của một hoặc nhiều nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
2 |
Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể là sự thay đổi về cấu trúc của nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể có thể làm mất hoặc thêm đoạn nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến gen trên nhiễm sắc thể đó. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể luôn dẫn đến bệnh tật. |
¨ |
¨ |
|
3 |
Đột biến số lượng nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể là sự thay đổi về số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể thường xảy ra trong quá trình nhân đôi DNA. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể có thể dẫn đến hội chứng Down ở người. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến sự phát triển của sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
4 |
Nguyên nhân gây đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể không liên quan đến yếu tố di truyền. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra do lỗi trong quá trình giảm phân. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể do các tác nhân hóa học gây ra. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể có thể do tác động của môi trường bên ngoài. |
¨ |
¨ |
|
5 |
Ảnh hưởng của đột biến nhiễm sắc thể đến sinh vật. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể làm thay đổi hình dạng và chức năng của protein. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể dẫn đến các bệnh di truyền. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể luôn gây hại cho sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
6 |
Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể và tiến hóa. |
||
|
|
a. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể không bao giờ có lợi cho sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể có thể tạo ra các biến dị có lợi cho tiến hóa. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể có thể tạo ra các loài mới. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể luôn bị loại bỏ trong quá trình tiến hóa. |
¨ |
¨ |
|
7 |
Các loại đột biến số lượng nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến đa bội là sự thay đổi về số lượng nhiễm sắc thể theo bội số của n. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến lệch bội là sự thay đổi về số lượng một hoặc một vài nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến đa bội không ảnh hưởng đến sinh trưởng của thực vật. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến lệch bội luôn gây hại cho sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
8 |
Đột biến nhiễm sắc thể trong tự nhiên và ứng dụng. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể xảy ra tự nhiên trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không thể tạo ra các giống cây trồng mới. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Con người có thể sử dụng đột biến nhiễm sắc thể để cải thiện giống cây trồng. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể không có ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học. |
¨ |
¨ |
|
9 |
Đột biến nhiễm sắc thể ở người. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Hội chứng Turner là kết quả của đột biến số lượng nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể gây ra các bệnh di truyền ở người. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể có thể được chẩn đoán bằng xét nghiệm di truyền. |
¨ |
¨ |
|
10 |
Biện pháp kiểm soát đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Con người có thể kiểm soát đột biến nhiễm sắc thể thông qua điều chỉnh môi trường sống. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Sử dụng các tác nhân hóa học có thể giúp ngăn ngừa đột biến nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể không thể kiểm soát được. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Biện pháp chọn lọc và lai tạo có thể giảm thiểu tác động của đột biến nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
11 |
Nguyên nhân của đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể do tác động của tia phóng xạ. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra do lỗi trong quá trình thụ tinh. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Các tác nhân hóa học không thể gây ra đột biến nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể có thể do sự thay đổi nhiệt độ môi trường. |
¨ |
¨ |
|
12 |
Phân loại đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến cấu trúc không ảnh hưởng đến số lượng gen trên nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến cấu trúc không bao gồm mất đoạn và lặp đoạn. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến chuyển đoạn là sự thay đổi vị trí của đoạn nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến đảo đoạn là một loại đột biến cấu trúc. |
¨ |
¨ |
|
13 |
Hậu quả của đột biến số lượng nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể có thể dẫn đến bệnh tật và chết. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể không bao giờ có lợi cho sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể có thể làm thay đổi kiểu hình của sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể luôn gây hại cho sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
14 |
Đột biến nhiễm sắc thể và tiến hóa. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể tạo ra các biến dị có lợi cho tiến hóa. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể luôn bị loại bỏ trong quá trình tiến hóa. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến sự đa dạng di truyền. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra trong quần thể động vật. |
¨ |
¨ |
|
15 |
Ứng dụng của đột biến nhiễm sắc thể trong nông nghiệp. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể không có ứng dụng trong chăn nuôi. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể có thể được sử dụng để tạo ra các giống cây trồng mới. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nông nghiệp. |
¨ |
¨ |
|
16 |
Đột biến nhiễm sắc thể ở động vật. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể ở động vật có thể dẫn đến các bệnh di truyền. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của động vật. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể dẫn đến các biến dị có lợi trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể luôn gây hại cho động vật. |
¨ |
¨ |
|
17 |
Đột biến nhiễm sắc thể và sức khỏe con người. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể gây ra các bệnh ung thư ở người. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể được phát hiện thông qua xét nghiệm karyotype. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của người bệnh. |
¨ |
¨ |
|
18 |
Cơ chế phát sinh đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể phát sinh trong quá trình nguyên phân. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không xảy ra trong quá trình giảm phân. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra khi có tác nhân đột biến. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể có thể phát sinh tự nhiên mà không cần tác động từ bên ngoài. |
¨ |
¨ |
|
19 |
Các loại đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến chuyển đoạn luôn dẫn đến bệnh tật. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến lặp đoạn không ảnh hưởng đến cấu trúc của nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến đảo đoạn có thể làm thay đổi vị trí của các gen trên nhiễm sắc thể. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến mất đoạn là loại đột biến cấu trúc phổ biến nhất. |
¨ |
¨ |
|
20 |
Ảnh hưởng của đột biến nhiễm sắc thể đến quần thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến sự cạnh tranh trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể có thể tạo ra sự đa dạng di truyền trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể làm thay đổi cấu trúc di truyền của quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể luôn bị loại bỏ trong quá trình chọn lọc tự nhiên. |
¨ |
¨ |
|
PHẦN ĐÁP ÁN |
|||
|
Câu |
Nội dung |
Đúng |
Sai |
|
1 |
Khái niệm đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể luôn có lợi cho sinh vật. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra trong quá trình giảm phân. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến sức khỏe của sinh vật. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể là những thay đổi về cấu trúc hoặc số lượng của một hoặc nhiều nhiễm sắc thể. |
þ |
¨ |
|
2 |
Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể là sự thay đổi về cấu trúc của nhiễm sắc thể. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể có thể làm mất hoặc thêm đoạn nhiễm sắc thể. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến gen trên nhiễm sắc thể đó. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể luôn dẫn đến bệnh tật. |
þ |
¨ |
|
3 |
Đột biến số lượng nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể là sự thay đổi về số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể thường xảy ra trong quá trình nhân đôi DNA. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể có thể dẫn đến hội chứng Down ở người. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến sự phát triển của sinh vật. |
¨ |
þ |
|
4 |
Nguyên nhân gây đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể không liên quan đến yếu tố di truyền. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra do lỗi trong quá trình giảm phân. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể do các tác nhân hóa học gây ra. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể có thể do tác động của môi trường bên ngoài. |
þ |
¨ |
|
5 |
Ảnh hưởng của đột biến nhiễm sắc thể đến sinh vật. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể làm thay đổi hình dạng và chức năng của protein. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của sinh vật. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể dẫn đến các bệnh di truyền. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể luôn gây hại cho sinh vật. |
¨ |
þ |
|
6 |
Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể và tiến hóa. |
||
|
|
a. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể không bao giờ có lợi cho sinh vật. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể có thể tạo ra các biến dị có lợi cho tiến hóa. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể có thể tạo ra các loài mới. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể luôn bị loại bỏ trong quá trình tiến hóa. |
¨ |
þ |
|
7 |
Các loại đột biến số lượng nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến đa bội là sự thay đổi về số lượng nhiễm sắc thể theo bội số của n. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến lệch bội là sự thay đổi về số lượng một hoặc một vài nhiễm sắc thể. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến đa bội không ảnh hưởng đến sinh trưởng của thực vật. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến lệch bội luôn gây hại cho sinh vật. |
¨ |
þ |
|
8 |
Đột biến nhiễm sắc thể trong tự nhiên và ứng dụng. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể xảy ra tự nhiên trong quần thể. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không thể tạo ra các giống cây trồng mới. |
¨ |
þ |
|
|
c. Con người có thể sử dụng đột biến nhiễm sắc thể để cải thiện giống cây trồng. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể không có ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học. |
¨ |
þ |
|
9 |
Đột biến nhiễm sắc thể ở người. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh. |
¨ |
þ |
|
|
b. Hội chứng Turner là kết quả của đột biến số lượng nhiễm sắc thể. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể gây ra các bệnh di truyền ở người. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể có thể được chẩn đoán bằng xét nghiệm di truyền. |
¨ |
þ |
|
10 |
Biện pháp kiểm soát đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Con người có thể kiểm soát đột biến nhiễm sắc thể thông qua điều chỉnh môi trường sống. |
þ |
¨ |
|
|
b. Sử dụng các tác nhân hóa học có thể giúp ngăn ngừa đột biến nhiễm sắc thể. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể không thể kiểm soát được. |
¨ |
þ |
|
|
d. Biện pháp chọn lọc và lai tạo có thể giảm thiểu tác động của đột biến nhiễm sắc thể. |
þ |
¨ |
|
11 |
Nguyên nhân của đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể do tác động của tia phóng xạ. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra do lỗi trong quá trình thụ tinh. |
¨ |
þ |
|
|
c. Các tác nhân hóa học không thể gây ra đột biến nhiễm sắc thể. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể có thể do sự thay đổi nhiệt độ môi trường. |
þ |
¨ |
|
12 |
Phân loại đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến cấu trúc không ảnh hưởng đến số lượng gen trên nhiễm sắc thể. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến cấu trúc không bao gồm mất đoạn và lặp đoạn. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến chuyển đoạn là sự thay đổi vị trí của đoạn nhiễm sắc thể. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến đảo đoạn là một loại đột biến cấu trúc. |
þ |
¨ |
|
13 |
Hậu quả của đột biến số lượng nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể có thể dẫn đến bệnh tật và chết. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể không bao giờ có lợi cho sinh vật. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể có thể làm thay đổi kiểu hình của sinh vật. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến số lượng nhiễm sắc thể luôn gây hại cho sinh vật. |
¨ |
þ |
|
14 |
Đột biến nhiễm sắc thể và tiến hóa. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể tạo ra các biến dị có lợi cho tiến hóa. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể luôn bị loại bỏ trong quá trình tiến hóa. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến sự đa dạng di truyền. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra trong quần thể động vật. |
¨ |
þ |
|
15 |
Ứng dụng của đột biến nhiễm sắc thể trong nông nghiệp. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể không có ứng dụng trong chăn nuôi. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể có thể được sử dụng để tạo ra các giống cây trồng mới. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nông nghiệp. |
¨ |
þ |
|
16 |
Đột biến nhiễm sắc thể ở động vật. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể ở động vật có thể dẫn đến các bệnh di truyền. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của động vật. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể dẫn đến các biến dị có lợi trong quần thể. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể luôn gây hại cho động vật. |
¨ |
þ |
|
17 |
Đột biến nhiễm sắc thể và sức khỏe con người. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể gây ra các bệnh ung thư ở người. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể được phát hiện thông qua xét nghiệm karyotype. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của người bệnh. |
¨ |
þ |
|
18 |
Cơ chế phát sinh đột biến nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể có thể phát sinh trong quá trình nguyên phân. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể không xảy ra trong quá trình giảm phân. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể chỉ xảy ra khi có tác nhân đột biến. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể có thể phát sinh tự nhiên mà không cần tác động từ bên ngoài. |
þ |
¨ |
|
19 |
Các loại đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể. |
||
|
|
a. Đột biến chuyển đoạn luôn dẫn đến bệnh tật. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến lặp đoạn không ảnh hưởng đến cấu trúc của nhiễm sắc thể. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến đảo đoạn có thể làm thay đổi vị trí của các gen trên nhiễm sắc thể. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến mất đoạn là loại đột biến cấu trúc phổ biến nhất. |
þ |
¨ |
|
20 |
Ảnh hưởng của đột biến nhiễm sắc thể đến quần thể. |
||
|
|
a. Đột biến nhiễm sắc thể không ảnh hưởng đến sự cạnh tranh trong quần thể. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến nhiễm sắc thể có thể tạo ra sự đa dạng di truyền trong quần thể. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến nhiễm sắc thể có thể làm thay đổi cấu trúc di truyền của quần thể. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến nhiễm sắc thể luôn bị loại bỏ trong quá trình chọn lọc tự nhiên. |
¨ |
þ |
Xem thêm trong file tải về.
Ngoài ra các bạn có thể tải lẻ bộ tài liệu theo từng phân trong đường link bên dưới:
- Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
- Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 cấu trúc mới
- Bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 cấu trúc mới
Mời các bạn tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác trong nhóm Lớp 9 thuộc chuyên mục Học tập của HoaTieu.vn.
Tham khảo thêm
-
Chia sẻ:
Trần Thu Trang
- Ngày:
-
Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9
2,4 MB -
Bài tập trắc nghiệm Hóa 9
2,5 MB -
Bài tập trắc nghiệm Sinh 9
2,8 MB
Nhiều người quan tâm
Thông tin thanh toán nhanh
Bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 9 cấu trúc mới
100.000đ
Vui lòng nhập số điện thoại hoặc email.
KH khi chuyển khoản
và giữ nguyên cửa sổ này để tải tài liệu tự động.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Lớp 9 tải nhiều
-
Tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi Sử 9 sách mới 2024-2025
-
Sách Khoa học tự nhiên 9 Kết nối tri thức 2024
-
(Cực hay) Viết bài văn nghị luận xã hội về một vấn đề cần giải quyết hạn chế sử dụng túi nilon
-
(Chi tiết) Viết bài văn nghị luận xã hội về một vấn đề cần giải quyết biến đổi khí hậu
-
Top 15 bài nghị luận về lòng biết ơn hay nhất
-
Top 13 bài nghị luận về lòng yêu nước của giới trẻ ngày nay
-
Sách tiếng Anh 9 Global Success pdf
-
Viết bài văn nghị luận xã hội về một vấn đề cần giải quyết ô nhiễm chất thải công nghiệp
-
Sách Tiếng Anh 9 I-Learn Smart World
-
Thuyết minh về ngôi trường em đang học
Học tập tải nhiều
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 12 Chương Carbohydrate
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 12 Chương Polymer
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 12 Chương Este Lipit
-
Bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 9 cấu trúc mới
-
Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
-
Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 cấu trúc mới
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 cấu trúc mới
-
Đáp án đề thi vào lớp 6 Trường THCS Nguyễn Tri Phương năm 2026
-
Đề thi vào lớp 6 trường Cầu Giấy năm 2026
-
Trắc nghiệm đúng sai Sinh học 9 có đáp án
Tải nhanh tài liệu
Bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 9 cấu trúc mới
Thông tin thanh toán nhanh
Bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 9 cấu trúc mới
100.000đ
Vui lòng nhập số điện thoại hoặc email.
KH khi chuyển khoản
và giữ nguyên cửa sổ này để tải tài liệu tự động.
Bài viết hay Lớp 9
-
Phân tích đoạn trích Con mèo dạy hải âu bay
-
Lí thuyết - Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 chương trình mới
-
Bài tập tự luận Toán 9 Chân trời sáng tạo tập 2
-
Sách Tin học 9 Cánh Diều 2024
-
Bài tập về Lựa chọn câu đơn hoặc câu ghép, các kiểu câu ghép
-
Câu thành ngữ giấy rách phải giữ lấy lề nói về đức tính nào?