Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
Tài liệu này không áp dụng tải nhanh miễn phí cho thành viên gói Pro. Tìm hiểu thêm »
Bài tập Sinh học lớp 9 chương trình mới
Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 Kết nối tri thức là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng làm bài và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra, kỳ thi. Hệ thống câu hỏi được biên soạn bám sát chương trình sách giáo khoa, đa dạng mức độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh nâng cao tư duy và học tập hiệu quả hơn.
Mô tả tài liệu: Bài tập Sinh học lớp 9 chương trình mới trong file tải về bao gồm:
Bài tập trắc nghiệm đúng sai môn Sinh học 9 bài 36 đến 51, bài ôn tập chương 11 đến chương 14 có đáp án.
Bài tập trắc nghiệm khách quan Sinh học 9 bài 36-51 có đáp án định dạng file word.
Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
|
TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI |
|||
|
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 |
|||
|
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. |
|||
|
Lưu ý: Đánh dấu üvào ô ¨ với mỗi nhận định |
|||
|
PHẦN ĐỀ |
|||
|
Câu |
Nội dung |
Đúng |
Sai |
|
1 |
Đột biến gene là những biến đổi trong cấu trúc của gene, thường liên quan đến một hoặc vài cặp nucleotide. |
||
|
|
a. Đột biến gene chỉ xảy ra do tác động của các yếu tố môi trường như tia phóng xạ, hóa chất. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến gene có thể được truyền lại cho thế hệ sau nếu nó xảy ra trong các tế bào sinh dục. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến điểm là dạng đột biến liên quan đến một cặp nucleotide. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene luôn gây hại cho cơ thể sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
2 |
Một số đột biến gene có thể dẫn đến các hiện tượng sinh lý và hình thái khác nhau ở sinh vật. |
||
|
|
a. Tật sáu ngón ở người là một ví dụ về đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến gene không bao giờ dẫn đến những thay đổi có lợi cho sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene có thể làm tăng tính đa dạng di truyền trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Người mang allele đột biến HbS sẽ mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. |
¨ |
¨ |
|
3 |
Đột biến gene có thể gây ra những tác hại nhưng cũng có thể vô hại hoặc có lợi cho cơ thể sinh vật. |
||
|
|
a. Đột biến gene gây bệnh phenylketon niệu là một ví dụ về tác hại của đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Sử dụng tia gamma để tạo ra giống cây đột biến có thể mang lại hiệu quả sản xuất cao hơn giống tự nhiên. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene ở cây trồng luôn dẫn đến sự giảm năng suất và chất lượng sản phẩm. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Các đột biến gene ở vi khuẩn có thể tạo ra các chủng kháng kháng sinh. |
¨ |
¨ |
|
4 |
Ví dụ về bệnh thiếu máu do hồng cầu hình liềm liên quan đến đột biến điểm của gene mã hóa chuỗi beta globin. |
||
|
|
a. Allele HbS gây bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm xuất hiện do đột biến thay thế cặp nucleotide T – A bằng cặp A – T. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Người mang allele đột biến HbS luôn có khả năng sống sót tốt hơn người bình thường khi bị nhiễm sốt rét. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của protein được mã hóa. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến điểm không bao giờ ảnh hưởng đến chức năng của protein. |
¨ |
¨ |
|
5 |
Đột biến gene có thể xảy ra khi |
||
|
|
a. Đột biến tự phát là các đột biến xảy ra mà không có sự can thiệp của các tác nhân gây đột biến. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Tia phóng xạ và hóa chất đều là các tác nhân gây đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene chỉ xảy ra khi có tác động của tác nhân ngoại cảnh. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Các tác nhân sinh học có thể gây ra đột biến gene bằng cách thay đổi cấu trúc DNA. |
¨ |
¨ |
|
6 |
Vai trò của đột biến gene. |
||
|
|
a. Đột biến gene luôn dẫn đến sự xuất hiện của các đặc điểm mới có lợi cho sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Các đột biến gene có thể bị loại bỏ khỏi quần thể nếu chúng gây hại. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene có thể tạo ra các allele mới trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene không có vai trò gì trong quá trình tiến hóa. |
¨ |
¨ |
|
7 |
Mức độ gây hại của gene đột biến |
||
|
|
a. Đột biến gene không bao giờ gây hại trong điều kiện tự nhiên. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Một số đột biến gene có thể làm tăng khả năng sinh tồn của sinh vật trong môi trường cụ thể. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Tất cả các đột biến gene đều gây hại ở mức độ tương đương. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Một số đột biến chỉ gây hại khi xuất hiện đồng hợp trong cá thể. |
¨ |
¨ |
|
8 |
Sự biến đổi trong cấu trúc gene |
||
|
|
a. Đột biến trong gene mã hóa protein không ảnh hưởng đến chức năng của protein. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Thay đổi một nucleotide trong gene có thể dẫn đến thay đổi amino acid trong protein. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Các đột biến gene không bao giờ ảnh hưởng đến cấu trúc bậc ba của protein. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Thay đổi cấu trúc protein do đột biến gene có thể dẫn đến các bệnh di truyền. |
¨ |
¨ |
|
9 |
Phát hiện đột biến gene |
||
|
|
a. Đột biến gene luôn biểu hiện ra ngoài ở mức độ hình thái. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Một số đột biến gene có thể được phát hiện qua các biểu hiện bệnh lý. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene không bao giờ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Phân tích di truyền là phương pháp duy nhất để phát hiện đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
10 |
Đột biến gene liên quan đến chuỗi beta globin |
||
|
|
a. Đột biến gene HbS làm thay đổi cấu trúc hemoglobin, dẫn đến hồng cầu hình liềm. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Người có kiểu gen HbSS luôn biểu hiện bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Người có kiểu gen HbAS không bao giờ biểu hiện bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene HbS có thể được truyền từ cha mẹ sang con. |
¨ |
¨ |
|
11 |
Đột biến gene có thể liên quan đến: |
||
|
|
a. Đột biến gene có thể dẫn đến các bệnh di truyền như bệnh phenylketon niệu và bệnh xơ nang. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến gene chỉ ảnh hưởng đến con người và không ảnh hưởng đến động vật. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene ở động vật có thể dẫn đến các biến đổi về hành vi và sinh lý. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Các bệnh di truyền do đột biến gene luôn được biểu hiện ngay khi sinh ra. |
¨ |
¨ |
|
12 |
Đột biến gene có thể xảy ra trong quá trình: |
||
|
|
a. Đột biến gene chỉ xảy ra trong quá trình sao chép DNA. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Các yếu tố môi trường như tia cực tím và hóa chất có thể gây ra đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene không bao giờ xảy ra do lỗi trong quá trình sao chép DNA. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Quá trình sao chép DNA càng nhanh thì khả năng xảy ra đột biến gene càng cao. |
¨ |
¨ |
|
13 |
Một số đột biến gene có thể được sửa chữa bởi: |
||
|
|
a. Tất cả các đột biến gene đều được sửa chữa ngay lập tức bởi tế bào. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Các cơ chế sửa chữa DNA có thể nhận biết và sửa chữa một số loại đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Nếu đột biến gene không được sửa chữa, nó sẽ luôn dẫn đến cái chết của tế bào. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Một số đột biến gene có thể tránh được sự phát hiện của các cơ chế sửa chữa DNA. |
¨ |
¨ |
|
14 |
Đột biến gene có thể ảnh hưởng đến: |
||
|
|
a. Đột biến gene có thể làm thay đổi tần số allele trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Các đột biến gene có lợi sẽ luôn được duy trì và lan rộng trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene không có ảnh hưởng gì đến sự biểu hiện của các tính trạng di truyền. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Quá trình chọn lọc tự nhiên có thể tác động đến tần số của các allele đột biến trong quần thể. |
¨ |
¨ |
|
15 |
Đột biến gene có thể được phát hiện thông qua: |
||
|
|
a. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) có thể được sử dụng để phát hiện đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Phân tích di truyền chỉ có thể phát hiện được các đột biến gene lớn, không phát hiện được đột biến điểm. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Giải trình tự DNA là một phương pháp hiện đại để xác định đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Các phương pháp phân tích di truyền không có khả năng phát hiện đột biến gene ở giai đoạn phôi. |
¨ |
¨ |
|
16 |
Các dạng đột biến gene bao gồm: |
||
|
|
a. Đột biến thay thế là sự thay đổi một cặp nucleotide này bằng một cặp nucleotide khác. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến mất là sự xóa bỏ một hoặc nhiều cặp nucleotide khỏi gene. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến thêm không bao giờ ảnh hưởng đến chức năng của protein. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến mất và thêm có thể gây ra sự dịch khung đọc của gene. |
¨ |
¨ |
|
17 |
Đột biến gene có thể ảnh hưởng đến: |
||
|
|
a. Đột biến gene không ảnh hưởng đến quá trình phiên mã. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến gene có thể làm thay đổi chuỗi amino acid trong protein. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến trong vùng promoter của gene có thể ảnh hưởng đến mức độ phiên mã của gene. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene chỉ ảnh hưởng đến quá trình dịch mã mà không ảnh hưởng đến phiên mã. |
¨ |
¨ |
|
18 |
Đột biến gene trung tính |
||
|
|
a. Đột biến gene trung tính không gây ra bất kỳ thay đổi nào trong chức năng của protein. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Đột biến gene trung tính có thể tồn tại trong quần thể mà không bị loại bỏ bởi chọn lọc tự nhiên. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Tất cả các đột biến gene trung tính đều vô hại và không ảnh hưởng đến sinh vật. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene trung tính không bao giờ làm thay đổi cấu trúc DNA. |
¨ |
¨ |
|
19 |
Nói về một số đột biến gene: |
||
|
|
a. Đột biến gene có lợi luôn được chọn lọc tự nhiên ưu tiên. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Các đột biến gene có lợi có thể giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường sống. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene có lợi chỉ xảy ra trong những điều kiện môi trường đặc biệt. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene có lợi luôn dẫn đến sự hình thành loài mới. |
¨ |
¨ |
|
20 |
Các phương pháp phân tích di truyền có thể được sử dụng để xác định các loại đột biến gene khác nhau. |
||
|
|
a. Phân tích karyotype có thể được sử dụng để phát hiện các đột biến gene nhỏ. |
¨ |
¨ |
|
|
b. Phương pháp SNP (Single Nucleotide Polymorphism) chip có thể xác định đột biến điểm. |
¨ |
¨ |
|
|
c. Kỹ thuật CRISPR-Cas9 có thể được sử dụng để chỉnh sửa đột biến gene. |
¨ |
¨ |
|
|
d. Phương pháp phân tích di truyền không thể phát hiện đột biến gene trong các tế bào ung thư. |
¨ |
¨ |
|
PHẦN ĐÁP ÁN |
|||
|
Câu |
Nội dung |
Đúng |
Sai |
|
1 |
Đột biến gene là những biến đổi trong cấu trúc của gene, thường liên quan đến một hoặc vài cặp nucleotide. |
||
|
|
a. Đột biến gene chỉ xảy ra do tác động của các yếu tố môi trường như tia phóng xạ, hóa chất. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến gene có thể được truyền lại cho thế hệ sau nếu nó xảy ra trong các tế bào sinh dục. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến điểm là dạng đột biến liên quan đến một cặp nucleotide. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene luôn gây hại cho cơ thể sinh vật. |
¨ |
þ |
|
2 |
Một số đột biến gene có thể dẫn đến các hiện tượng sinh lý và hình thái khác nhau ở sinh vật. |
||
|
|
a. Tật sáu ngón ở người là một ví dụ về đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến gene không bao giờ dẫn đến những thay đổi có lợi cho sinh vật. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến gene có thể làm tăng tính đa dạng di truyền trong quần thể. |
þ |
¨ |
|
|
d. Người mang allele đột biến HbS sẽ mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. |
þ |
¨ |
|
3 |
Đột biến gene có thể gây ra những tác hại nhưng cũng có thể vô hại hoặc có lợi cho cơ thể sinh vật. |
||
|
|
a. Đột biến gene gây bệnh phenylketon niệu là một ví dụ về tác hại của đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
|
b. Sử dụng tia gamma để tạo ra giống cây đột biến có thể mang lại hiệu quả sản xuất cao hơn giống tự nhiên. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene ở cây trồng luôn dẫn đến sự giảm năng suất và chất lượng sản phẩm. |
¨ |
þ |
|
|
d. Các đột biến gene ở vi khuẩn có thể tạo ra các chủng kháng kháng sinh. |
þ |
¨ |
|
4 |
Ví dụ về bệnh thiếu máu do hồng cầu hình liềm liên quan đến đột biến điểm của gene mã hóa chuỗi beta globin. |
||
|
|
a. Allele HbS gây bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm xuất hiện do đột biến thay thế cặp nucleotide T – A bằng cặp A – T. |
þ |
¨ |
|
|
b. Người mang allele đột biến HbS luôn có khả năng sống sót tốt hơn người bình thường khi bị nhiễm sốt rét. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến gene có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của protein được mã hóa. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến điểm không bao giờ ảnh hưởng đến chức năng của protein. |
¨ |
þ |
|
5 |
Đột biến gene có thể xảy ra khi |
||
|
|
a. Đột biến tự phát là các đột biến xảy ra mà không có sự can thiệp của các tác nhân gây đột biến. |
þ |
¨ |
|
|
b. Tia phóng xạ và hóa chất đều là các tác nhân gây đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene chỉ xảy ra khi có tác động của tác nhân ngoại cảnh. |
¨ |
þ |
|
|
d. Các tác nhân sinh học có thể gây ra đột biến gene bằng cách thay đổi cấu trúc DNA. |
þ |
¨ |
|
6 |
Vai trò của đột biến gene. |
||
|
|
a. Đột biến gene luôn dẫn đến sự xuất hiện của các đặc điểm mới có lợi cho sinh vật. |
¨ |
þ |
|
|
b. Các đột biến gene có thể bị loại bỏ khỏi quần thể nếu chúng gây hại. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene có thể tạo ra các allele mới trong quần thể. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene không có vai trò gì trong quá trình tiến hóa. |
¨ |
þ |
|
7 |
Mức độ gây hại của gene đột biến |
||
|
|
a. Đột biến gene không bao giờ gây hại trong điều kiện tự nhiên. |
¨ |
þ |
|
|
b. Một số đột biến gene có thể làm tăng khả năng sinh tồn của sinh vật trong môi trường cụ thể. |
þ |
¨ |
|
|
c. Tất cả các đột biến gene đều gây hại ở mức độ tương đương. |
¨ |
þ |
|
|
d. Một số đột biến chỉ gây hại khi xuất hiện đồng hợp trong cá thể. |
þ |
¨ |
|
8 |
Sự biến đổi trong cấu trúc gene |
||
|
|
a. Đột biến trong gene mã hóa protein không ảnh hưởng đến chức năng của protein. |
¨ |
þ |
|
|
b. Thay đổi một nucleotide trong gene có thể dẫn đến thay đổi amino acid trong protein. |
þ |
¨ |
|
|
c. Các đột biến gene không bao giờ ảnh hưởng đến cấu trúc bậc ba của protein. |
¨ |
þ |
|
|
d. Thay đổi cấu trúc protein do đột biến gene có thể dẫn đến các bệnh di truyền. |
þ |
¨ |
|
9 |
Phát hiện đột biến gene |
||
|
|
a. Đột biến gene luôn biểu hiện ra ngoài ở mức độ hình thái. |
þ |
¨ |
|
|
b. Một số đột biến gene có thể được phát hiện qua các biểu hiện bệnh lý. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến gene không bao giờ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của sinh vật. |
þ |
¨ |
|
|
d. Phân tích di truyền là phương pháp duy nhất để phát hiện đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
10 |
Đột biến gene liên quan đến chuỗi beta globin |
||
|
|
a. Đột biến gene HbS làm thay đổi cấu trúc hemoglobin, dẫn đến hồng cầu hình liềm. |
þ |
¨ |
|
|
b. Người có kiểu gen HbSS luôn biểu hiện bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. |
þ |
¨ |
|
|
c. Người có kiểu gen HbAS không bao giờ biểu hiện bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến gene HbS có thể được truyền từ cha mẹ sang con. |
þ |
¨ |
|
11 |
Đột biến gene có thể liên quan đến: |
||
|
|
a. Đột biến gene có thể dẫn đến các bệnh di truyền như bệnh phenylketon niệu và bệnh xơ nang. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến gene chỉ ảnh hưởng đến con người và không ảnh hưởng đến động vật. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến gene ở động vật có thể dẫn đến các biến đổi về hành vi và sinh lý. |
þ |
¨ |
|
|
d. Các bệnh di truyền do đột biến gene luôn được biểu hiện ngay khi sinh ra. |
¨ |
þ |
|
12 |
Đột biến gene có thể xảy ra trong quá trình: |
||
|
|
a. Đột biến gene chỉ xảy ra trong quá trình sao chép DNA. |
¨ |
þ |
|
|
b. Các yếu tố môi trường như tia cực tím và hóa chất có thể gây ra đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene không bao giờ xảy ra do lỗi trong quá trình sao chép DNA. |
¨ |
þ |
|
|
d. Quá trình sao chép DNA càng nhanh thì khả năng xảy ra đột biến gene càng cao. |
þ |
¨ |
|
13 |
Một số đột biến gene có thể được sửa chữa bởi: |
||
|
|
a. Tất cả các đột biến gene đều được sửa chữa ngay lập tức bởi tế bào. |
¨ |
þ |
|
|
b. Các cơ chế sửa chữa DNA có thể nhận biết và sửa chữa một số loại đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
|
c. Nếu đột biến gene không được sửa chữa, nó sẽ luôn dẫn đến cái chết của tế bào. |
¨ |
þ |
|
|
d. Một số đột biến gene có thể tránh được sự phát hiện của các cơ chế sửa chữa DNA. |
þ |
¨ |
|
14 |
Đột biến gene có thể ảnh hưởng đến: |
||
|
|
a. Đột biến gene có thể làm thay đổi tần số allele trong quần thể. |
þ |
¨ |
|
|
b. Các đột biến gene có lợi sẽ luôn được duy trì và lan rộng trong quần thể. |
¨ |
þ |
|
|
c. Đột biến gene không có ảnh hưởng gì đến sự biểu hiện của các tính trạng di truyền. |
¨ |
þ |
|
|
d. Quá trình chọn lọc tự nhiên có thể tác động đến tần số của các allele đột biến trong quần thể. |
þ |
¨ |
|
15 |
Đột biến gene có thể được phát hiện thông qua: |
||
|
|
a. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) có thể được sử dụng để phát hiện đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
|
b. Phân tích di truyền chỉ có thể phát hiện được các đột biến gene lớn, không phát hiện được đột biến điểm. |
¨ |
þ |
|
|
c. Giải trình tự DNA là một phương pháp hiện đại để xác định đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
|
d. Các phương pháp phân tích di truyền không có khả năng phát hiện đột biến gene ở giai đoạn phôi. |
¨ |
þ |
|
16 |
Các dạng đột biến gene bao gồm: |
||
|
|
a. Đột biến thay thế là sự thay đổi một cặp nucleotide này bằng một cặp nucleotide khác. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến mất là sự xóa bỏ một hoặc nhiều cặp nucleotide khỏi gene. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến thêm không bao giờ ảnh hưởng đến chức năng của protein. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến mất và thêm có thể gây ra sự dịch khung đọc của gene. |
þ |
¨ |
|
17 |
Đột biến gene có thể ảnh hưởng đến: |
||
|
|
a. Đột biến gene không ảnh hưởng đến quá trình phiên mã. |
¨ |
þ |
|
|
b. Đột biến gene có thể làm thay đổi chuỗi amino acid trong protein. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến trong vùng promoter của gene có thể ảnh hưởng đến mức độ phiên mã của gene. |
þ |
¨ |
|
|
d. Đột biến gene chỉ ảnh hưởng đến quá trình dịch mã mà không ảnh hưởng đến phiên mã. |
¨ |
þ |
|
18 |
Đột biến gene trung tính |
||
|
|
a. Đột biến gene trung tính không gây ra bất kỳ thay đổi nào trong chức năng của protein. |
þ |
¨ |
|
|
b. Đột biến gene trung tính có thể tồn tại trong quần thể mà không bị loại bỏ bởi chọn lọc tự nhiên. |
þ |
¨ |
|
|
c. Tất cả các đột biến gene trung tính đều vô hại và không ảnh hưởng đến sinh vật. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến gene trung tính không bao giờ làm thay đổi cấu trúc DNA. |
¨ |
þ |
|
19 |
Nói về một số đột biến gene: |
||
|
|
a. Đột biến gene có lợi luôn được chọn lọc tự nhiên ưu tiên. |
¨ |
þ |
|
|
b. Các đột biến gene có lợi có thể giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường sống. |
þ |
¨ |
|
|
c. Đột biến gene có lợi chỉ xảy ra trong những điều kiện môi trường đặc biệt. |
¨ |
þ |
|
|
d. Đột biến gene có lợi luôn dẫn đến sự hình thành loài mới. |
¨ |
þ |
|
20 |
Các phương pháp phân tích di truyền có thể được sử dụng để xác định các loại đột biến gene khác nhau. |
||
|
|
a. Phân tích karyotype có thể được sử dụng để phát hiện các đột biến gene nhỏ. |
¨ |
þ |
|
|
b. Phương pháp SNP (Single Nucleotide Polymorphism) chip có thể xác định đột biến điểm. |
þ |
¨ |
|
|
c. Kỹ thuật CRISPR-Cas9 có thể được sử dụng để chỉnh sửa đột biến gene. |
þ |
¨ |
|
|
d. Phương pháp phân tích di truyền không thể phát hiện đột biến gene trong các tế bào ung thư. |
¨ |
þ |
Xem thêm trong file tải về.
Mời các bạn tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác trong nhóm Lớp 9 thuộc chuyên mục Học tập của HoaTieu.vn.
Tham khảo thêm
-
Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 cấu trúc mới
-
Infographic Địa lí 9 (Cả năm)
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 cấu trúc mới
-
Lí thuyết - Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 chương trình mới
-
Infographic Sinh học 9 theo bài
-
Infographic Vật lí 9 theo bài
-
Trắc nghiệm đúng sai Hóa học 9 có đáp án
-
Trắc nghiệm đúng sai Sinh học 9 có đáp án
-
Chia sẻ:
Trần Thu Trang
- Ngày:
Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
2,8 MBNhiều người quan tâm
Thông tin thanh toán nhanh
Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
60.000đ
Vui lòng nhập số điện thoại hoặc email.
KH khi chuyển khoản
và giữ nguyên cửa sổ này để tải tài liệu tự động.
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Lớp 9 tải nhiều
-
Tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi Sử 9 sách mới 2024-2025
-
Sách Khoa học tự nhiên 9 Kết nối tri thức 2024
-
(Cực hay) Viết bài văn nghị luận xã hội về một vấn đề cần giải quyết hạn chế sử dụng túi nilon
-
(Chi tiết) Viết bài văn nghị luận xã hội về một vấn đề cần giải quyết biến đổi khí hậu
-
Top 15 bài nghị luận về lòng biết ơn hay nhất
-
Top 13 bài nghị luận về lòng yêu nước của giới trẻ ngày nay
-
Sách tiếng Anh 9 Global Success pdf
-
Viết bài văn nghị luận xã hội về một vấn đề cần giải quyết ô nhiễm chất thải công nghiệp
-
Sách Tiếng Anh 9 I-Learn Smart World
-
Thuyết minh về ngôi trường em đang học
Học tập tải nhiều
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 12 Chương Carbohydrate
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 12 Chương Polymer
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 12 Chương Este Lipit
-
Bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 9 cấu trúc mới
-
Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
-
Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 cấu trúc mới
-
Bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 cấu trúc mới
-
Đáp án đề thi vào lớp 6 Trường THCS Nguyễn Tri Phương năm 2026
-
Đề thi vào lớp 6 trường Cầu Giấy năm 2026
-
Trắc nghiệm đúng sai Sinh học 9 có đáp án
Tải nhanh tài liệu
Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
Thông tin thanh toán nhanh
Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 cấu trúc mới
60.000đ
Vui lòng nhập số điện thoại hoặc email.
KH khi chuyển khoản
và giữ nguyên cửa sổ này để tải tài liệu tự động.
Bài viết hay Lớp 9
-
Phân tích đoạn trích Con mèo dạy hải âu bay
-
Lí thuyết - Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 chương trình mới
-
Bài tập tự luận Toán 9 Chân trời sáng tạo tập 2
-
Sách Tin học 9 Cánh Diều 2024
-
Bài tập về Lựa chọn câu đơn hoặc câu ghép, các kiểu câu ghép
-
Câu thành ngữ giấy rách phải giữ lấy lề nói về đức tính nào?