Hướng dẫn tích hợp Năng lực số, AI vào phụ lục 3

Tải về

Trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được đẩy mạnh trong giáo dục, việc tích hợp Năng lực số và năng lực sử dụng AI vào kế hoạch dạy học là nội dung được nhiều thầy cô quan tâm. Hướng dẫn tích hợp Năng lực số, AI vào Phụ lục 3 dưới đây được xây dựng nhằm hỗ trợ giáo viên thuận tiện hơn trong quá trình xác định, lựa chọn và thể hiện các yêu cầu về năng lực số, AI phù hợp với từng môn học, nội dung và hoạt động giáo dục.

Việc tích hợp cần được thực hiện bảo đảm tính phù hợp với mục tiêu bài dạy, yêu cầu cần đạt và đặc điểm của học sinh, tránh hình thức hoặc làm phát sinh nội dung không cần thiết. Nội dung hướng dẫn giúp thầy cô có thêm cơ sở tham khảo khi xây dựng, điều chỉnh Phụ lục 3, đồng thời góp phần tăng cường ứng dụng công nghệ, phát triển năng lực số và nâng cao hiệu quả tổ chức dạy học trong nhà trường.

Tài liệu này giúp Thầy/Cô nhanh chóng làm chủ quy trình xây dựng Phụ lục 3 (Kế hoạch giáo dục của giáo viên) có tích hợp Năng lực số (NLS) và Trí tuệ nhân tạo (AI) một cách khoa học, bám sát các văn bản pháp quy mới nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời khả thi với điều kiện thực tế của từng lớp học.

1. Trả lời nhanh Checklist để khảo sát thực tế lớp học

Để việc tích hợp không bị khiên cưỡng hay mang tính hình thức, trước khi soạn thảo, Thầy/Cô hãy trả lời nhanh bộ câu hỏi dưới đây. Đây là “nguồn dữ liệu đầu vào” quan trọng để AI thiết kế hoạt động phù hợp nhất.

Bộ câu hỏi khảo sát bối cảnh thực tế

1. Thông tin bài dạy

  • Cấp học nào? Khối lớp mấy?
  • Môn học là gì?
  • Tên bài dạy (hoặc chủ đề) cần tích hợp?
  • Yêu cầu cần đạt (YCCĐ) chính của bài dạy đó là gì? (Lấy trực tiếp từ phân phối chương trình và Sách giáo khoa)

2. Địa điểm tổ chức học tập

  • Học trên lớp thông thường, phòng máy tính, phòng thực hành chuyên dụng, sân tập ngoài trời hay quan sát thực tế (bảo tàng, thực địa...)?

3. Trang thiết bị dạy học hiện có tại lớp

  • Lớp học có thiết bị nào: Smart TV kết nối mạng, máy chiếu, máy tính giáo viên, loa, bảng cố định hay bảng di động...?

4. Trình độ công nghệ của Giáo viên và Học sinh

  • Giáo viên có thể sử dụng thành thạo các tác vụ nào? (Ví dụ: Dùng Gemini/ChatGPT để lập kế hoạch, dùng Canva thiết kế bài giảng, dùng công cụ tạo video/podcast, AI tạo ảnh...)
  • Học sinh đã biết dùng những công cụ nào? (Ví dụ: Tra cứu thông tin trên Internet, làm việc nhóm trên Google Drive/Padlet, thiết kế Canva cơ bản, tương tác với chatbot...)

5. Quy định sử dụng thiết bị của Học sinh trên lớp

  • Học sinh CÓ hay KHÔNG ĐƯỢC sử dụng thiết bị cá nhân (điện thoại thông minh, máy tính bảng, laptop) trong giờ học?

6. Khả năng tiếp cận công nghệ tại nhà của Học sinh

  • Học sinh có thiết bị cá nhân và kết nối mạng ở nhà để làm bài tập hay dự án không? (Ví dụ: Trên 80% học sinh có thiết bị và mạng ở nhà)

7. Tỷ lệ lồng ghép mong muốn cho môn học

  • Thầy/Cô dự kiến tỷ lệ lồng ghép NLS/AI là bao nhiêu % trên tổng số tiết học trong năm? (Ví dụ: 10%, 15% hay 20%?)

2. Viết Prompt hoàn chỉnh từ thông tin Checklist

Sau khi đã có đầy đủ thông tin thực tế ở Bước 1, Thầy/Cô hãy dùng công thức ghép thông tin dưới đây để tạo ra một Prompt Master (prompt mẫu siêu hiệu quả) để gửi vào Gemini Notebook.

Công thức Prompt Master tích hợp NLS & AI

Tôi là giáo viên dạy môn [Tên môn học], lớp [Tên lớp/Cấp học]. Tôi đang xây dựng Phụ lục 3 có tích hợp Năng lực số (NLS) và Trí tuệ nhân tạo (AI) theo tinh thần đúng - đủ, không gây quá tải cho học sinh và không gượng ép.

Dưới đây là bối cảnh thực tế dạy học của tôi:

- Bài dạy cần tích hợp: [Tên bài dạy/tiết học] với Yêu cầu cần đạt (YCCĐ) chính là: [Ghi rõ YCCĐ của bài học].

- Địa điểm dạy học: [Ví dụ: Lớp học thông thường].

- Trang thiết bị hiện có tại lớp: [Ví dụ: Smart TV kết nối mạng tốc độ cao, máy tính giáo viên].

- Quy định thiết bị của học sinh trên lớp: [Ví dụ: Học sinh KHÔNG được sử dụng thiết bị cá nhân trên lớp].

- Khả năng tiếp cận công nghệ tại nhà: [Ví dụ: Trên 80% học sinh có máy tính hoặc điện thoại thông minh kết nối mạng ở nhà].

- Năng lực công nghệ của GV & HS: Giáo viên sử dụng khá tốt các công cụ AI (Gemini, Canva, ChatGPT) để thiết kế học liệu; Học sinh đã biết tìm kiếm thông tin và làm việc nhóm cơ bản trên Padlet/Google Drive.

- Tỷ lệ lồng ghép mong muốn: [Ví dụ: Khoảng 10-20% số bài học của môn học cả năm; riêng bài này chỉ tích hợp tối đa 1 mã NLS và/hoặc 1 mã AI phù hợp].

Yêu cầu:

Hãy dựa vào Khung năng lực số người học (Thông tư 02/2025/TT- BGDĐT), CV 3456 và Khung nội dung giáo dục AI (Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT) phù hợp với cấp học của tôi để:

1. Đề xuất 01 mã chỉ báo NLS và/hoặc 01 mã chỉ báo AI phù hợp nhất với YCCĐ của từng bài học và bối cảnh lớp học.

2. Thiết kế hoạt động học tập tương ứng (ưu tiên lồng ghép vào phần Vận dụng/Dự án học tập thực hiện nhóm tại nhà để không chiếm thời gian dạy lý thuyết trên lớp).

3. Trình bày dưới dạng bảng gồm các cột: Nội dung/Bài học | Thiết bị dạy học | Địa điểm | Yêu cầu cần đạt của bài học | Chỉ báo NLS/AI tích hợp (Mã & Tên chỉ báo) | Hành động cụ thể của học sinh.

Nguyên tắc cốt lõi về “Định lượng tối ưu” cần ghi nhớ

Tỷ lệ lồng ghép NLS: chỉ nên tích hợp từ 10% đến 20% tổng số bài học trong năm học cho toàn bộ chương trình môn học.

Tỷ lệ lồng ghép AI: với các môn học khác ngoài môn Tin học, chỉ ở mức củng cố và ứng dụng thực tế, khuyến nghị 2 đến 4 bài dạy/năm học (qua bài học STEM hoặc hoạt động trải nghiệm).

Định lượng chỉ báo trong 1 bài dạy: mỗi bài dạy chỉ nên tích hợp tối đa 1 - 2 chỉ báo năng lực (1 mã NLS, hoặc 1 mã AI, hoặc tối đa 1 NLS & 1 AI). Gán quá nhiều chỉ báo sẽ khiến bài học bị loãng mục tiêu chính và gây quá tải.

3. Chuẩn bị và tải tài liệu căn cứ vào NotebookLM

Để AI hoạt động chính xác nhất và không đưa ra các phản hồi mơ hồ, Thầy/Cô cần đưa các tài liệu pháp lý và chuyên môn vào hệ thống.

Nhóm văn bản quản lý nhà nước (pháp quy)

  • Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT (18/08/2026): Khung nội dung giáo dục Trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông (áp dụng chính thức từ năm học 2026-2027, thay thế Công văn 3439 thí điểm cũ).
  • Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT (24/01/2025): Quy định Khung năng lực số cho người học (dùng để đối chiếu 5 trình độ và 24 năng lực thành phần của học sinh).
  • Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT (27/03/2026): Quy định Khung năng lực số đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục.
  • Công văn 3456/BGDĐT-GDPT (21/06/2025): Hướng dẫn triển khai thực hiện Khung năng lực số cho học sinh phổ thông.
  • Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH (18/12/2020): Hướng dẫn xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường (sử dụng mẫu Phụ lục 3 cho THCS & THPT).
  • Công văn 2345/BGDĐT-GDTH (04/09/2021): Hướng dẫn xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường cấp Tiểu học.

Nhóm văn bản nội bộ và tài liệu hỗ trợ môn học

  • Phụ lục 1 (Kế hoạch dạy học môn học): đã được Tổ chuyên môn thông qua, làm cơ sở pháp lý cao nhất cho Phụ lục 3.
  • Phụ lục 2 (Kế hoạch tổ chức hoạt động giáo dục): các kế hoạch ngoại khóa, dã ngoại của trường/tổ.
  • Phân phối chương trình môn học (PPCT): giúp xác định đúng số tiết, thứ tự tuần học của bài dạy.
  • Sách giáo khoa (SGK) môn học: cung cấp nội dung bài học và yêu cầu cần đạt chính xác nhất.
  • Tài liệu tập huấn phát triển NLS cho học sinh phổ thông: do Bộ GD&ĐT ban hành.

4. Bí quyết lọc chọn tài liệu và tránh ảo giác hệ thống

NotebookLM là công cụ mạnh mẽ, tuy nhiên nếu nạp quá nhiều tài liệu không liên quan cùng lúc, hệ thống có thể bị quá tải dữ liệu dẫn đến hiện tượng “ảo giác AI” (đưa ra thông tin sai lệch hoặc nhầm lẫn giữa các cấp học).

Nguyên tắc lọc chọn tài liệu

Chỉ tích chọn các tài liệu có liên quan trực tiếp đến cấp học và môn học mà Thầy/Cô đang xây dựng Phụ lục 3. Ví dụ, nếu làm Phụ lục 3 cho môn Địa lí lớp 7 (cấp THCS):

Thao tác

Tài liệu

CHỌN

SGK lớp 7, CV 5512 (Phụ lục 3), PPCT Địa lí lớp 7, Tài liệu tập huấn NLS cấp THCS, Thông tư 02, Quyết định 2422, Công văn 3456.

BỎ CHỌN

Tài liệu cấp Tiểu học (CV 2345, tài liệu tập huấn Tiểu học) và các môn học khác (Ngữ văn, GDTC...).

Quy trình thao tác “sống còn” để tránh ảo giác

Khi Thầy/Cô có nhiệm vụ xây dựng Phụ lục 3 cho nhiều khối lớp khác nhau (ví dụ: soạn xong lớp 7 rồi chuyển sang lớp 8):

  • 1. Hoàn thành lớp cũ: soạn thảo hoàn chỉnh nội dung Phụ lục 3 cho lớp 7.
  • 2. Lưu trữ sản phẩm: nhấp “Save to note” trong NotebookLM hoặc copy toàn bộ nội dung bảng ra file Word/Excel cá nhân để lưu lại.
  • 3. Xóa lịch sử chat (Delete History Chat): thao tác cực kỳ quan trọng để dọn sạch bộ nhớ đệm của phiên trò chuyện, giúp AI không bị lẫn lộn dữ liệu cũ.
  • 4. Cấu hình lại nguồn tài liệu: vào phần quản lý nguồn bên trái, bỏ tích chọn nguồn lớp cũ (SGK lớp 7, PPCT lớp 7) và tích chọn nguồn của lớp mới (SGK lớp 8, PPCT lớp 8).
  • 5. Tiến hành viết bài mới: bắt đầu chat với AI để làm cho lớp mới.

5. Kiểm tra kết quả và hỏi đối phản “Tại sao?”

Thầy/Cô là người kiểm duyệt chuyên môn cuối cùng

Mọi đề xuất gán mã của AI chỉ mang tính tham khảo lý thuyết sư phạm. Thầy/Cô phải chịu trách nhiệm giải trình trước Tổ chuyên môn và Ban giám hiệu.

Do đó, sau khi nhận được bảng Phụ lục 3 tích hợp từ AI, Thầy/Cô không nên sao chép ngay mà hãy đặt câu hỏi phản biện sư phạm cho AI:

Tại sao bạn lại đề xuất tôi gán mã năng lực số [Ví dụ: 3.1.TC2a]

và mã AI [Ví dụ: 6.2.TC2] vào bài học này? Hãy giải thích sự

tương thích sư phạm giữa yêu cầu cần đạt của bài học và hành

động thực tế của học sinh để tôi có luận điểm thuyết phục khi

giải trình trước Tổ chuyên môn/Ban giám hiệu.

Giá trị của câu hỏi “Tại sao?”

Làm rõ lập luận: AI cung cấp phân tích sư phạm chi tiết, liên kết chặt chẽ giữa nội dung bài dạy với biểu hiện năng lực của học sinh.

Tự tin giải trình: giúp Thầy/Cô nắm vững bản chất sư phạm của việc tích hợp, không lúng túng khi tổ trưởng chuyên môn chất vấn.

Điều chỉnh thực tế: nếu đề xuất của AI quá cao hoặc quá thấp so với năng lực học sinh, Thầy/Cô có thể yêu cầu điều chỉnh: “Mức độ này học sinh lớp tôi chưa làm được, hãy đề xuất một hoạt động đơn giản hơn bám sát mức độ Cơ bản của Thông tư 02.”

Bảng đối chiếu nhanh trình độ NLS & AI theo cấp học

Để Thầy/Cô dễ dàng tự kiểm duyệt nhanh xem AI đề xuất đúng cấp độ chưa.

Cấp học

Mức độ NLS (Thông tư 02)

Trọng tâm mạch AI (Quyết định 2422)

Công cụ, hạ tầng gợi ý

Tiểu học (Lớp 1-5)

Lớp 1-3: Cơ bản 1 (CB1) | Lớp 4-5: Cơ bản 2 (CB2)

Mạch NLa (lấy con người làm trung tâm), Mạch NLb (đạo đức AI)

Smart TV, Canva (sách ảnh), Bee-bots, Teachable Machine, Quick Draw.

THCS (Lớp 6-9)

Lớp 6-7: Trung cấp 1 (TC1) | Lớp 8-9: Trung cấp 2 (TC2)

Mạch NLa, NLb; trải nghiệm Mạch NLc (kỹ thuật & ứng dụng AI)

Phòng máy tính có mạng, Google Drive, Canva, Padlet, chatbot học tập đơn giản.

THPT (Lớp 10-12)

Lớp 10-12: Nâng cao 1 (NC1) — tự chủ hoàn toàn, hướng nghiệp

Đầy đủ cả 4 mạch: NLa, NLb, NLc, NLd (thiết kế hệ thống AI)

Internet tốc độ cao, Google Drive/Cloud, MindMeister, Tinkercad, Python, AutoCAD, GIMP, Access.

Hãy luôn nhớ

Tích hợp Năng lực số và AI không phải là biến môn học của Thầy/Cô thành giờ học Tin học. Công nghệ số và AI chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ để học sinh chủ động tìm kiếm kiến thức, phát triển tư duy phản biện và sáng tạo ra các sản phẩm học tập thực tế gắn với bài học chính.

Mời các bạn tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác trên chuyên mục Dành cho giáo viên của HoaTieu.vn.

Đánh giá bài viết
1
Hướng dẫn tích hợp Năng lực số, AI vào phụ lục 3
Chọn file tải về :
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
0 Bình luận
Sắp xếp theo
⚛
Xóa Đăng nhập để Gửi
Đóng
Chỉ thành viên Hoatieu Pro tải được nội dung này! Hoatieu Pro - Tải nhanh, website không quảng cáo! Tìm hiểu thêm