Đáp án Lịch sử THPT Quốc gia 2026 (Tất cả mã đề)
Mua tài khoản Hoatieu Pro để trải nghiệm website Hoatieu.vn KHÔNG quảng cáo & Tải nhanh File chỉ từ 99.000đ. Tìm hiểu thêm »
Đáp án thi tốt nghiệp môn Sử 2026
- Đáp án Lịch sử THPT 2026
- Mã đề 0801 FULL
- Mã đề 0802 FULL
- Mã đề 0803 FULL
- Mã đề 0804 FULL
- Mã đề 0805 FULL
- Mã đề 0806 FULL
- Mã đề 0807 FULL
- Mã đề 0808 FULL
- Mã đề 0809 FULL
- Mã đề 0810 FULL
- Mã đề 0811 FULL
- Mã đề 0812 FULL
- Mã đề 0813 FULL
- Mã đề 0814 FULL
- Mã đề 0815 FULL
- Mã đề 0816 FULL
- Mã đề 0817 FULL
- Mã đề 0818 FULL
- Mã đề 0819 FULL
- Mã đề 0820 FULL
- Mã đề 0821 FULL
- Mã đề 0822 FULL
- Mã đề 0823 FULL
- Mã đề 0824 FULL
- Mã đề 0825 FULL
- Mã đề 0826 FULL
- Mã đề 0827 FULL
- Mã đề 0828 FULL
- Mã đề 0829 FULL
- Mã đề 0830 FULL
- Mã đề 0831 FULL
- Mã đề 0832 FULL
- Mã đề 0833 FULL
- Mã đề 0834 FULL
- Mã đề 0835 FULL
- Mã đề 0836 FULL
- Mã đề 0837 FULL
- Mã đề 0838 FULL
- Mã đề 0839 FULL
- Mã đề 0840 FULL
- Mã đề 0841 FULL
- Mã đề 0842 FULL
- Mã đề 0843 FULL
- Mã đề 0844 FULL
- Mã đề 0845 FULL
- Mã đề 0846 FULL
- Mã đề 0847 FULL
- Mã đề 0848 FULL
- Đề thi tốt nghiệp môn Lịch sử 2026
- Tra cứu điểm thi THPT 2026 môn Lịch sử
- Đáp án và đề thi tốt nghiệm môn Lịch sử 2025 chính thức của Bộ
- Đáp án và đề thi Lịch sử THPT 2024
- Đáp án đề thi Sử THPT quốc gia 2023 chính thức
- Đề thi và Đáp án chính thức của Bộ môn Sử 2022
- Đáp án đề thi THPT Quốc gia 2021 môn Sử
- Đề thi minh họa THPT quốc gia môn Lịch sử 2026 có đáp án
Đáp án Lịch sử thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 (tất cả mã đề) được cập nhật nhanh và chính xác nhất trên HoaTieu.vn nhằm hỗ trợ thí sinh cùng phụ huynh tra cứu đáp án môn Lịch sử THPT quốc gia 2026 thuận tiện hơn.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia 2026 diễn ra từ ngày 10/6/2025. Buổi sáng 12/6/2026, các thí sinh sẽ tiến hành làm bài thi tốt nghiệp môn Lịch Sử THPT Quốc gia 2026 - môn thi tự chọn nằm trong tổ hợp Khoa học xã hội. Dưới đây là chi tiết Đáp án đề thi Sử THPT quốc gia 2026 để các bạn cùng tham khảo.
- Đáp án đề thi THPT quốc gia 2026 môn Toán
- Nhận định đề Lịch sử THPT quốc gia 2026
- Gợi ý giải chi tiết đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 môn Sử
Đáp án Lịch sử THPT 2026
Mã đề 0801 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | A | A | C | D | A | C | C | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | A | A | C | B | B | D | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | SDDS | SSDS | DSDD |
" "
Mã đề 0802 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | B | A | D | D | C | A | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | A | B | D | B | B | B | D | A | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | A | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | SDDS | DSDS | DSSS |
" "
Mã đề 0803 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | C | C | A | D | B | A | A | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | B | C | D | C | A | B | B | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | A | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | SSDS | DSDD | SDDS |
" "
Mã đề 0804 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | A | A | A | C | A | B | B | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | B | D | A | C | B | B | A | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DSSD | DDSS | SDSD |
" "
Mã đề 0805 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | A | A | D | C | B | D | D | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | D | C | B | A | A | D | D | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | SDSS | SSDD | DDSS |
" "
Mã đề 0806 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | B | B | A | C | D | B | D | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | B | C | D | C | C | A | A | C | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | A | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | SDSS | DSDS | SDSD |
" "
Mã đề 0807 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | A | C | A | B | D | B | A | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | D | B | A | D | D | B | C | D | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | C | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DDSS | SDSD | DSDD |
" "
Mã đề 0808 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | D | B | A | C | A | D | B | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | B | A | C | B | D | C | A | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | D | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | DSDS | DSDS | SSDD |
" "
Mã đề 0809 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | C | B | D | A | B | B | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | A | C | D | D | A | A | A | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | A | A | C |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDS | DDDS | SSSD |
" "
Mã đề 0810 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | A | C | B | D | B | D | C | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | D | A | C | D | A | B | C | D | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | A | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | SDSS | DDSS | SSDD |
" "
Mã đề 0811 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | C | A | C | D | B | A | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | C | C | C | A | D | B | D | C | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | D | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | SDDS | SSDS | DSDD |
" "
Mã đề 0812 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | B | C | C | A | C | D | A | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | C | C | C | B | B | A | D | A | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | C | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | SDSD | SDSD | DSSD |
" "
Mã đề 0813 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | D | C | A | C | D | C | A | D | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | B | B | C | C | A | B | B | B | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SSDD | SSSD | SDSD |
" "
Mã đề 0814 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | D | A | D | B | D | A | C | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | B | B | B | C | A | C | C | A | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | D | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDS | SDSS | SSDD | SSDD |
" "
Mã đề 0815 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | C | B | D | B | A | C | A | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | A | B | B | A | C | C | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | B | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SDDS | SDDS | SDSS |
" "
Mã đề 0816 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | D | B | C | C | D | D | D | B | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | A | C | B | A | C | D | D | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | B | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SSSD | DDDS | DSDS |
" "
Mã đề 0817 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | A | C | B | D | A | C | D | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | C | D | A | A | A | B | C | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | C | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | SSDS | DDSS | SDSD |
" "
Mã đề 0818 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | C | B | B | C | B | B | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | D | D | C | C | D | C | B | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | D | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DSSD | SDSS | DSDS |
" "
Mã đề 0819 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | D | A | C | B | C | B | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | B | A | B | A | B | C | D | A | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDS | DSSS | DSDD | DDSS |
" "
Mã đề 0820 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | C | A | A | B | B | C | D | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | A | C | C | A | B | A | D | B | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | B | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDS | DSDS | SDSS | DSDS |
" "
Mã đề 0821 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | A | D | D | C | D | C | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | B | C | A | C | B | A | B | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | SDDS | DSDD | DDSS |
" "
Mã đề 0822 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | D | C | A | A | A | C | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | B | A | B | D | B | D | C | D | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | DSSD | SSDD | SSDS |
" "
Mã đề 0823 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | A | D | C | A | A | A | C | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | C | D | A | C | C | D | B | B | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | D | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | SDSS | DSDD | SDDS |
" "
Mã đề 0824 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | D | C | A | B | C | B | C | B | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | B | A | B | A | B | D | D | A | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | DSSD | DSSD | SDDS |
" "
Mã đề 0825 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | C | A | A | A | C | C | B | A | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | A | C | B | B | A | B | A | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | A | D |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | SSDD | DSDS | SSDD |
" "
Mã đề 0826 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | A | D | C | B | B | B | A | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | A | A | C | C | B | C | D | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | B | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSS | DDSS | SDSS |
" "
Mã đề 0827 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | D | C | D | C | B | C | C | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | D | D | C | D | A | B | C | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDS | SDSS | DSSD | DSDS |
" "
Mã đề 0828 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | B | D | A | B | C | B | C | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | A | D | D | B | D | A | C | A | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | D | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | SDDD | SDDS | SDDS |
" "
Mã đề 0829 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | B | B | D | A | B | B | A | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | C | D | A | D | A | C | A | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | C | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SDSS | SDSD | DSDS |
" "
Mã đề 0830 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | A | D | A | B | D | B | B | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | A | A | C | B | C | C | B | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | B | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDS | DDDS | SSDD | SSDS |
" "
Mã đề 0831 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | D | B | D | B | D | A | A | C | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | B | C | D | D | C | D | A | C | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | SSDD | DSDS | DSDS |
" "
Mã đề 0832 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | A | D | A | B | D | A | B | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | B | A | A | C | D | C | B | B | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | B | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | SDSD | DSDS | DSDD |
" "
Mã đề 0833 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | C | D | C | A | B | C | C | B | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | D | C | A | B | A | B | B | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | C | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDS | SDSS | DSSD | SDDS |
" "
Mã đề 0834 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | A | B | B | B | D | C | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | D | C | D | D | B | B | C | B | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | A | B | D |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DSDS | SDDS | SDSS |
" "
Mã đề 0835 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | A | B | A | A | A | B | B | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | A | C | A | C | B | C | C | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | B | D |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
" "
Mã đề 0836 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | C | A | B | B | A | C | A | D | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | B | D | B | D | D | B | B | B | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | D | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | SDDS | DSSD | DDSD |
" "
Mã đề 0837 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | B | A | B | A | B | B | A | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | C | D | B | A | A | B | A | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSSD | DSSD | SSDD | DSSD |
" "
Mã đề 0838 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | B | B | C | B | A | A | C | C | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | A | B | C | D | C | D | A | A | D |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | A | D | A |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDS | DDSD | SDDS | SSDD |
" "
Mã đề 0839 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | B | A | D | D | A | B | D | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | B | A | C | B | A | B | A | D | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | A | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDS | DSDS | SSDS | SDSD |
" "
Mã đề 0840 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | D | C | D | D | B | D | A | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | C | B | D | B | B | D | C | C | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | D | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | DDDS | SSDS | DDSS |
" "
Mã đề 0841 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | D | B | B | C | A | C | B | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | A | B | C | C | A | B | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | A | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SDDS | SSDD | SDSS |
" "
Mã đề 0842 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | D | D | B | A | D | D | B | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | A | C | B | B | D | A | B | B | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SSDD | SSDD | SSDS |
" "
Mã đề 0843 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | B | C | D | B | C | C | A | B | A |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| C | B | A | D | C | B | D | D | C | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | A | D | A |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSS | DSSD | SDDS | DSSD |
" "
Mã đề 0844 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | D | B | D | D | C | D | B | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | B | B | C | B | A | D | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | B | D | C |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSS | DDSD | DSDD | SDDS |
" "
Mã đề 0845 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | A | B | B | A | B | B | D | C | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | D | C | D | C | D | A | C | D | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| D | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDS | SSDD | SDSS | DSDS |
" "
Mã đề 0846 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | B | A | D | D | D | B | A | B |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | D | B | C | C | C | B | C | C |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| A | A | C | B |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | SDDD | SDSD | SDSS |
" "
Mã đề 0847 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | A | D | C | D | B | D | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| A | D | D | C | D | A | A | D | C | A |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| B | A | D | C |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SSDS | SDSD | DSDS |
" "
Mã đề 0848 FULL
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | B | B | A | A | C | A | B | D | D |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| D | C | B | C | C | D | C | C | D | B |
| 21 | 22 | 23 | 24 | ||||||
| C | D | C | D |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SSDS | SDSD | DSDS |
" "
Đề thi tốt nghiệp môn Lịch sử 2026




Tra cứu điểm thi THPT 2026 môn Lịch sử
Mời các bạn truy cập đường link sau để tra cứu điểm thi THPT 2026 tại các tỉnh thành trên cả nước.
Bài viết có tổng hợp đầy đủ đường link tra cứu điểm thi tất cả các tỉnh thành trên cả nước giúp các bạn có thể tra cứu điểm dễ dàng.
Đáp án và đề thi tốt nghiệm môn Lịch sử 2025 chính thức của Bộ


Đề thi tốt nghiệp môn Lịch sử 2025




Đáp án và đề thi Lịch sử THPT 2024
Đề Lịch sử thi tốt nghiệp THPT 2024 gồm 24 mã đề, mỗi đề gồm 40 câu trắc nghiệm có độ phân hóa tốt, thời gian làm bài trong 50 phút. Trong số đó, có 25 câu hỏi liên quan đến kiến thức nhận biết, thông hiểu và 15 câu hỏi liên quan đến các vận dụng thấp và vận dụng cao.
Lịch sử được xem là một môn thi "khó nhằn" đối với nhiều học sinh. Môn học này đòi hỏi các sĩ tử phải có một phương pháp học tập và làm bài đúng đắn để có thể đạt được điểm cao nhất.
Với hình thức thi trắc nghiệm môn Lịch sử, học sinh nên vận dụng công thức 5W và 2H, không phải thuộc lòng quá nhiều mà quan trọng là phải tư duy, hiểu rõ bản chất của từng mốc lịch sử. Theo đó, thí sinh sẽ trả lời lần lượt: What - Sự kiện lịch sử gì đã diễn ra?, When - Diễn ra khi nào?, Where - Diễn ra ở đâu?, Who - Gắn liền với nhân vật lịch sử nào?, Why - Vì sao lại xảy ra?, How: Đánh giá, bình luận, liên hệ.
Theo phương pháp này, học sinh sẽ nắm được các nội dung trọng tâm trong chương trình, nắm vững kiến thức cơ bản, ghi nhớ và hiểu những sự kiện cốt yếu gắn với thời gian, địa danh, nhân vật lịch sử.
Đề thi tốt nghiệp môn Lịch sử 2024
Mã đề 306




Đáp án đề thi Sử THPT quốc gia 2023 chính thức
Dưới đây là Đáp án chính thức đề thi Lịch Sử THPT quốc gia 2023 của 24 mã đề do Bộ Giáo dục công bố.

Đề thi tốt nghiệp môn Lịch sử 2023
Mã 315




Đề thi và Đáp án chính thức của Bộ môn Sử 2022

Đề thi tốt nghiệp môn Lịch sử 2022
Mã đề 323



Đáp án đề thi THPT Quốc gia 2021 môn Sử

Đề thi Sử THPT quốc gia 2021





Đề thi minh họa THPT quốc gia môn Lịch sử 2026 có đáp án
Mời các bạn truy cập đường link sau đây để xem chi tiết đề tham khảo THPT quốc gia môn Lịch sử có đáp án:
Mời các bạn tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác trên chuyên mục Học tập của HoaTieu.vn.
-
Chia sẻ:
Mỹ Dung
- Ngày:
Đáp án Lịch sử THPT Quốc gia 2026 (Tất cả mã đề)
500,3 KB 11/06/2026 2:10:00 CH-
Đề thi Lịch sử THPT Quốc gia các năm ( Kèm đáp án)
39,9 MB
Tham khảo thêm
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Thi THPT Quốc Gia tải nhiều
Học tập tải nhiều
-
Giáo án mầm non: Trò chuyện về ngày Phụ nữ Việt Nam
-
Giáo án mầm non: Vũ điệu màu sắc
-
Giáo án mầm non: Khám phá bàn tay bé
-
Giáo án mầm non: In hình bằng bàn tay tạo ra sản phẩm
-
Giáo án mầm non: Hạt gạo nhảy múa
-
Giáo án mầm non: So sánh chiều rộng của 3 đối tượng
-
Infographic ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 cả năm
-
Infographic ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 học kì 2
-
Infographic ngữ pháp Tiếng Anh lớp 5 học kì 1
-
Điểm thi tuyển sinh lớp 10 năm 2026 Ninh Bình
Bài viết hay Thi THPT Quốc Gia
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Toán Kon Tum
-
Cấu trúc đề thi THPT quốc gia 2025 môn Hóa
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Tin Quảng Nam
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Toán Hậu Giang lần 2
-
Kiến thức trọng tâm Lịch sử lớp 12 thi tốt nghiệp THPT 2026
-
Đề thi thử THPT quốc gia 2025 môn Công nghệ sở Nghệ An