Đáp án chi tiết môn Vật Lý thi THPT quốc gia 2026 (Full 48 mã đề)
Mua tài khoản Hoatieu Pro để trải nghiệm website Hoatieu.vn KHÔNG quảng cáo & Tải nhanh File chỉ từ 99.000đ. Tìm hiểu thêm »
Đáp án chi tiết đề thi THPT Quốc gia 2026 môn Vật lý nhanh chóng và chính xác nhất - Kỳ thi Trung học phổ thông Quốc gia 2026 đang diễn ra. Vào sáng ngày 12/6/2026, các sĩ tử sẽ tham gia thi tổ hợp Khoa học tự nhiên (KHTN) gồm 3 môn Vật lý, Hóa học, Sinh học.
Nhằm hỗ trợ các thí sinh thi THPT Quốc gia 2026 tra cứu và đánh giá kết quả thi một cách hiệu quả, HoaTieu.vn xin chia sẻ nội dung chi tiết Đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Vật lý kèm theo hướng dẫn giải đề thi THPT Quốc gia 2026 môn Vật lý và đáp án chính xác nhất, được cập nhật ngay sau khi kỳ thi diễn ra.
Các bạn F5 liên tục và mở cửa sổ ẩn danh để cập nhập Đáp án chi tiết đề Vật lý THPT Quốc gia 2026 nhanh nhất.
Đáp án đề Vật lý THPT 2026 chi tiết
- Đáp án chi tiết đề Vật lý THPT Quốc gia 2026
- Mã đề 201 FULL
- Mã đề 202 FULL
- Mã đề 203 FULL
- Mã đề 204 FULL
- Mã đề 205 FULL
- Mã đề 206 FULL
- Mã đề 207 FULL
- Mã đề 208 FULL
- Mã đề 209 FULL
- Mã đề 210 FULL
- Mã đề 211 FULL
- Mã đề 212 FULL
- Mã đề 213 FULL
- Mã đề 214 FULL
- Mã đề 215 FULL
- Mã đề 216 FULL
- Mã đề 217 FULL
- Mã đề 218 FULL
- Mã đề 219 FULL
- Mã đề 220 FULL
- Mã đề 221 FULL
- Mã đề 222 FULL
- Mã đề 223 FULL
- Mã đề 224 FULL
- Mã đề 225 FULL
- Mã đề 226 FULL
- Mã đề 227 FULL
- Mã đề 228 FULL
- Mã đề 229 FULL
- Mã đề 230 FULL
- Mã đề 231 FULL
- Mã đề 232 FULL
- Mã đề 233 FULL
- Mã đề 234 FULL
- Mã đề 235 FULL
- Mã đề 236 FULL
- Mã đề 237 FULL
- Mã đề 238 FULL
- Mã đề 239 FULL
- Mã đề 240 FULL
- Mã đề 241 FULL
- Mã đề 242 FULL
- Mã đề 243 FULL
- Mã đề 244 FULL
- Mã đề 245 FULL
- Mã đề 246 FULL
- Mã đề 247 FULL
- Mã đề 248 FULL
- Đề thi THPT Quốc gia 2026 môn Vật lý
- Đề thi và Đáp án THPT Quốc gia 2025 môn Vật lý
- Đề thi và Đáp án chi tiết đề Vật lý THPT Quốc gia 2024
- Đáp án chi tiết đề Lý THPT Quốc gia 2023
- Đáp án chi tiết đề Vật lý THPT 2021
- Đề thi tốt nghiệp tổ hợp khoa học tự nhiên 2026
Đáp án chi tiết đề Vật lý THPT Quốc gia 2026
Mã đề 201 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | D | C | A | D | C | B | D | D | B | A | A | C | A | C | B | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSD | SSDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,52 | 0,16 | 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 |
" "
Mã đề 202 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | C | C | A | A | B | B | A | C | D | D | B | C | D | C | A | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDDS | DDSS | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 203 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | B | A | D | D | C | A | D | C | C | A | A | D | B | C | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDS | DDSS | DDSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
" "
Mã đề 204 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| . | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | C | D | A | D | A | A | D | C | D | D | B | D | D | B | D | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SDDD | DDSS | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 205 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| . | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | D | D | C | B | A | C | D | C | D | A | D | B | B | C | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | SSDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 |
" "
Mã đề 206 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | C | A | C | D | C | A | D | B | A | D | A | B | A | A | C | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | SDSD | SDDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 207 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | D | A | A | D | D | B | B | D | C | C | D | B | D | C | A | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | SSDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 |
...
Mã đề 208 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | B | B | D | B | B | A | D | D | A | D | A | C | D | C | D | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | SSDD | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,69 | 0,13 |
" "
Mã đề 209 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | D | B | C | C | B | C | B | A | C | B | A | C | B | B | C | C | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DSSD | SSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 |
" "
Mã đề 210 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | A | A | C | B | C | A | C | C | D | D | C | C | A | D | D | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SDSD | DDSS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 211 FULL
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | C | C | D | A | A | D | B | B | C | A | D | C | C | D | A | B | A |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | SSSD | DSSD |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
" "
Mã đề 212 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | A | D | B | A | C | C | D | A | A | A | C | B | C | C | C | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | DSSD | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 213 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | D | D | B | A | A | D | C | D | D | B | A | B | B | D | C | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDS | DDSS | DDSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 |
" "
Mã đề 214 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | A | B | D | C | A | C | C | B | B | C | B | D | B | D | C | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | DSSD | DDSS | DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 215 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | D | A | A | C | D | B | C | C | B | A | D | C | C | C | D | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | DSDD | SSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,11 | 6,19 | 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 |
" "
Mã đề 216 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| . | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | A | A | A | C | C | D | D | C | C | A | A | C | C | C | B | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DSSD | DDSS | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 217 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | A | A | A | D | A | D | C | D | B | D | B | C | B | C | B | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | SSDS | DSSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,16 | 2,52 | 0,16 |
" "
Mã đề 218 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | A | A | B | D | D | C | D | A | A | C | D | D | D | A | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DSDS | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 219 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | B | A | D | B | C | B | B | B | A | C | D | B | D | A | B | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | SSDS | DSSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,52 | 0,16 | 0,11 | 6,19 |
" "
Mã đề 220 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | D | C | B | A | B | D | C | C | B | A | C | C | B | A | B | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DSDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 12 | 7,06 |
" "
Mã đề 221 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | D | B | A | C | A | A | A | B | A | C | B | D | A | B | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | SSDS | DSSD | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,11 | 6,19 | 11,6 | 10,4 | 2,52 | 0,16 |
" "
Mã đề 222 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | D | C | C | C | D | A | B | D | D | A | D | C | B | B | A | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDS | DDSS | DSSD | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 223 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | A | D | C | C | D | A | B | D | C | B | D | D | C | D | C | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | DDDS | SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,52 | 0,16 | 11,6 | 10,4 | 0,11 | 6,19 |
" "
Mã đề 224 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | B | B | C | D | A | D | C | D | B | A | D | C | A | B | A | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSS | SDDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 225 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | A | C | C | A | D | C | C | C | D | B | A | C | D | D | C | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDS | DSSD | DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 226 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | C | B | D | A | D | A | A | A | C | D | A | C | A | C | A | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSS | DDSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 227 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | B | B | D | D | C | D | B | B | A | D | B | C | A | A | A | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | DSSD | DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 228 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | D | C | A | C | B | A | D | C | A | A | A | D | C | B | C | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDDD | DSSD | DDSS | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 229 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | D | B | C | D | A | D | B | D | A | D | D | D | B | A | D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDS | DSSD | DDSS | DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 230 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | D | C | A | C | D | B | B | D | D | D | B | A | B | C | B | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSS | DSSD | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 231 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | C | B | A | C | D | A | D | C | B | B | A | D | D | D | B | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | DDSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 232 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | C | C | D | A | A | C | A | A | C | B | C | D | C | C | C | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSD | DSDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 233 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | A | D | C | C | B | A | D | C | C | D | A | A | B | C | C | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSS | DSSD | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 234 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | D | C | D | A | A | C | A | C | D | C | D | B | B | D | C | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SSDD | DDSS | DDDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 235 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | A | B | D | C | B | C | B | A | A | C | C | C | D | C | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DSSD | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 236 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | B | A | C | D | A | A | B | D | B | B | B | D | D | C | A | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | SDDD | SDDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 237 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | A | B | B | D | B | D | B | D | B | C | B | D | B | B | D | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | SDDS | SDDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 238 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | B | C | A | A | C | B | D | A | C | D | B | C | A | B | D | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | DDSS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 239 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | B | A | A | D | C | A | C | B | A | A | C | C | A | A | C | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DSDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 240 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | D | C | D | D | A | A | B | B | A | D | C | D | D | C | B | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSS | DSSD | SSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 241 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | D | A | B | D | B | D | D | A | A | C | D | C | D | A | B | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDSS | SDDS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 242 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| C | C | A | D | C | C | C | B | C | C | B | B | C | A | C | B | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDS | DSSD | DDSS | SDDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 243 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| A | B | D | C | C | D | B | C | A | C | D | B | B | D | A | D | D | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSSD | DDDS | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 244 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | C | A | A | B | B | A | A | B | A | D | C | D | C | C | B | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| SDSD | DDDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 245 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | A | A | D | A | C | C | B | B | B | D | D | A | C | D | B | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDS | DSSD | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
" "
Mã đề 246 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | C | B | D | B | D | D | B | C | A | D | D | C | D | A | A | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | SDDD | SSDD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 | 2,67 | 0,13 |
" "
Mã đề 247 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| D | D | A | D | D | C | B | B | C | A | B | C | D | B | B | C | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSD | SSDD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 11,8 | 10,6 | 0,12 | 7,06 |
" "
Mã đề 248 FULL
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. |
| B | B | B | C | C | A | D | D | C | B | A | D | A | A | B | D | B | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDDS | SDDS | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2,67 | 0,13 | 0,12 | 7,06 | 11,8 | 10,6 |
" "
Đề thi THPT Quốc gia 2026 môn Vật lý




Đề thi và Đáp án THPT Quốc gia 2025 môn Vật lý
Đáp án chính thức đề thi THPT Quốc gia 2025 môn Vật lý


Đề thi THPT Quốc gia 2025 môn Vật lý




Đề thi và Đáp án chi tiết đề Vật lý THPT Quốc gia 2024











Đề thi THPT Quốc gia 2024 môn Vật lý
Mã đề 215




Đáp án chi tiết đề Lý THPT Quốc gia 2023










Đề thi THPT Quốc gia 2022 môn Vật lý
Mã đề 221




Đáp án chi tiết đề Vật lý THPT 2021




Đề thi tốt nghiệp tổ hợp khoa học tự nhiên 2026
Tham khảo tại link sau:
Hy vọng thông tin trên sẽ giúp cho các thí sinh thi THPT Quốc gia 2026 có tài liệu hữu ích để tự so sánh, đánh giái được kết quả thi của mình. Từ đó đưa ra những phương án lựa chọn xét tuyển nguyện vọng vào các ngành học phù hợp với năng lực của bản thân.
Chúc các em có một mùa thi tốt và kết quả cao nhé.
Mời các bạn tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác trên chuyên mục Học tập của HoaTieu.vn.
Tham khảo thêm
-
Chia sẻ:
Hoàng Thạch Thảo
- Ngày:
-
Đáp án chi tiết môn Vật Lý thi THPT quốc gia 2026
16,7 MB -
Đáp án chi tiết môn Vật Lý thi THPT quốc gia 2025
443,8 KB -
Đáp án chi tiết môn Vật Lý thi THPT quốc gia 2024
19,4 MB -
Đáp án chi tiết môn Vật Lý thi THPT quốc gia 2023
318,1 KB
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Thi THPT Quốc Gia tải nhiều
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Văn sở Nam Định lần 2
-
Đã có đáp án chính thức của Bộ 2026
-
Bộ đề thi thử THPT quốc gia 2022 môn Sử
-
Đáp án chi tiết đề thi THPT quốc gia môn Toán 2026 (Full 24 mã đề)
-
Kiến thức trọng tâm Lịch sử lớp 12 thi tốt nghiệp THPT 2026
-
Đề thi thử đánh giá năng lực 2026
-
Bộ đề tham khảo tốt nghiệp THPT 2026 Bộ GDĐT (15 môn)
-
Đề thi tốt nghiệp THPT môn Địa Mới nhất 2024
-
(Cập nhật nhanh nhất) 24 mã đề thi THPT quốc gia môn Sử
-
Đáp án đề minh họa Sinh 2025 (mới nhất)
Học tập tải nhiều
-
Infographic Ngữ văn 10 (Cả năm)
-
Infographic môn Tin học 10 năm 2026 - 2027 (Cả năm)
-
Điểm thi tuyển sinh lớp 10 năm 2026 Phú Thọ
-
Infographic Tin học 11 Định hướng Khoa học máy tính
-
Infographic Ngữ văn 9 (Cả năm)
-
Phiếu bài tập cuối tuần lớp 3 môn Tiếng Việt Kết nối tri thức - Tuần 4 (Cơ bản + Nâng cao)
-
Điểm thi tuyển sinh lớp 10 năm 2026 Đắk Lắk
-
Phiếu bài tập cuối tuần lớp 2 môn Tiếng Việt Kết nối tri thức - Tuần 4 (Cơ bản + Nâng cao)
-
SKKN Ứng dụng công nghệ AI trong dạy học Tiểu học (12 mẫu)
-
Sáng kiến kinh nghiệm ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong dạy học lớp 2 (4 mẫu)
Bài viết hay Thi THPT Quốc Gia
-
Đề khảo sát chất lượng Hóa học 12 cụm các trường chuyên Phú Thọ 2026
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Sinh 2026 cụm 10 sở Ninh Bình
-
Đề tham khảo thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Toán TP HCM
-
Đề khảo sát chất lượng môn Vật lí 12 Phú Thọ 2026
-
Đề thi thử THPT 2026 môn Vật lí Thiệu Hóa - Thanh Hóa
-
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn Tin Khánh Hòa